Thời tiết tại Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
Thời tiết trực tiếp tại Wake: hiện tại 29°C, nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
28.8°C
cảm giác như 33.0°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ Cập nhật lúc 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Công cụ thời tiết cho Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Wake hiện tại như thế nào?
Hiện tại Wake đang nóng 29°C, với nhiều nắng. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Cảm giác ấm hơn nhiều so với nhiệt độ thực tế — gần 33°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 15 km/h từ hướng west. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 74%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV thấp ở mức 2 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:41 AM đến 06:33 PM — khoảng 11h 52m.
Chỉ có 20% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 9.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 29°C và thấp nhất gần 27°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Wake.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Wake, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.0 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.5 µg/m³ |
| PM10: | 5.3 µg/m³ |