Thời tiết tại Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
Thời tiết trực tiếp tại Midway: hiện tại 24°C, mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
23.8°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ Cập nhật lúc 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Công cụ thời tiết cho Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Midway hiện tại như thế nào?
Trời 24°C dịu nhẹ sau khi trời tối ở Midway, với mưa lả tả gần đó. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Không khí lúc này cảm giác đúng với nhiệt độ đo được. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 13 km/h từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 76% độ ẩm.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 5. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:38 AM đến 06:12 PM — khoảng 11h 34m.
Hôm nay có 38% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 1 mm. Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần 27°C vào khoảng 12.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 26°C và thấp nhất gần 22°C.
Điều kiện lý tưởng ở Midway hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Midway, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.0 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.5 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.0 µg/m³ |
| PM10: | 8.2 µg/m³ |