Thời tiết tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
23.8°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.4°C
23.5°C
81%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
25.9°C
24.4°C
23.0°C
89%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.6°C
23.7°C
22.5°C
90%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.0°C
23.3°C
78%
23.0 kph
0.4 mm
0.0
06:15 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.0°C
73%
27.7 kph
0.2 mm
6.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.2°C
78%
34.6 kph
0.2 mm
6.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
78%
33.8 kph
0.3 mm
6.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
24.0°
↑
27.0 km/h
7
25.0°
↑
24.0 km/h
8
25.0°
↑
25.0 km/h
9
26.0°
↑
26.0 km/h
10
27.0°
↑
27.0 km/h
11
28.0°
↑
24.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.74 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.64 µg/m³ |
| PM10: | 8.54 µg/m³ |