Thời tiết tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thời tiết trực tiếp tại Bambarra: hiện tại 29°C, mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Quần đảo Turks và Caicos hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
29.1°C
cảm giác như 34.6°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos Cập nhật lúc 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Thời tiết ở Bambarra hiện tại như thế nào?
Bambarra đang nóng ở 29°C trong giờ này, mưa lả tả gần đó phía trên. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác ấm hơn nhiều so với nhiệt độ thực tế — gần 35°C. Giữ chặt mũ nhé: gió 30 km/h từ hướng west. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 79%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Nắng gắt, UV 10: hạn chế tiếp xúc không bảo vệ từ 11h đến 15h. Mặt trời mọc lúc 06:38 AM và lặn lúc 06:34 PM, được 11h 56m ánh sáng ban ngày.
Hãy để ý — 64% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 1 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Bambarra.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 29°C, thấp nhất khoảng 28°C. Điều đó đưa Bambarra đến gần vùng kỷ lục — kỷ lục ngày này là 30°C.
Kết luận: kem chống nắng, mũ và kính râm rất đáng dùng ở Bambarra hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.0 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.4 µg/m³ |
| PM10: | 11.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Các thành phố khác cùng múi giờ với Bambarra
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Bambarra (America/Grand_Turk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.