Thời tiết tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.7°C
cảm giác như 26.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.7°C
24.6°C
81%
22.7 kph
0.2 mm
1.0
06:26 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.4°C
25.3°C
23.6°C
81%
27.4 kph
22.4 mm
1.0
06:26 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.2°C
24.0°C
22.1°C
72%
23.4 kph
5.8 mm
1.0
06:26 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.9°C
24.3°C
65%
26.3 kph
1.5 mm
0.0
06:26 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
25.0°C
24.7°C
70%
33.8 kph
1.7 mm
6.0
06:27 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
24.9°C
67%
33.1 kph
0.2 mm
6.0
06:27 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
25.0°C
74%
44.3 kph
1.7 mm
6.0
06:27 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Friday, January 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
23
25.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
17.0 km/h
2
25.0°
↑
17.0 km/h
3
25.0°
↑
16.0 km/h
4
25.0°
↑
15.0 km/h
5
25.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
17.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.74 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.04 µg/m³ |
| PM10: | 4.14 µg/m³ |