Thời tiết tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
23.7°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 38.9 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Có mây
25.5°C
24.3°C
23.4°C
75%
44.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
25.6°C
24.4°C
23.2°C
77%
45.0 kph
6.6 mm
2.0
06:40 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.9°C
23.2°C
80%
43.9 kph
3.2 mm
3.0
06:39 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
25.0°C
24.2°C
76%
42.8 kph
2.4 mm
2.0
06:38 AM
07:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
25.0°C
74%
41.4 kph
0.8 mm
0.0
06:38 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.9°C
79%
36.4 kph
1.1 mm
6.0
06:37 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.0°C
82%
38.2 kph
0.6 mm
6.0
06:36 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, March 30, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
40.0 km/h
8
24.0°
↑
41.0 km/h
9
24.0°
↑
41.0 km/h
10
25.0°
↑
39.0 km/h
11
25.0°
↑
38.0 km/h
12
25.0°
↑
40.0 km/h
13
25.0°
↑
39.0 km/h
14
25.0°
↑
38.0 km/h
15
25.0°
↑
40.0 km/h
16
25.0°
↑
42.0 km/h
17
25.0°
↑
42.0 km/h
18
25.0°
↑
42.0 km/h
19
24.0°
↑
43.0 km/h
20
24.0°
↑
44.0 km/h
21
24.0°
↑
44.0 km/h
22
24.0°
↑
43.0 km/h
23
24.0°
↑
43.0 km/h
24.0°
↑
42.0 km/h
1
24.0°
↑
43.0 km/h
2
24.0°
↑
45.0 km/h
3
24.0°
↑
44.0 km/h
4
24.0°
↑
44.0 km/h
5
24.0°
↑
44.0 km/h
6
24.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bambarra, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.74 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.14 µg/m³ |
| PM10: | 13.04 µg/m³ |