Thời tiết tại Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
25.2°C
cảm giác như 27.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Whitby, Quần đảo Turks và Caicos vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 39.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
26.9°C
25.2°C
24.2°C
81%
41.4 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
25.2°C
24.0°C
78%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
27.1°C
25.1°C
24.4°C
78%
41.4 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
24.6°C
24.0°C
81%
40.7 kph
3.2 mm
2.0
06:36 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
25.2°C
24.5°C
81%
28.8 kph
5.2 mm
0.0
06:35 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
25.6°C
25.2°C
80%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.1°C
24.4°C
77%
20.5 kph
0.9 mm
6.0
06:33 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
9
25.0°
↑
38.0 km/h
10
26.0°
↑
38.0 km/h
11
26.0°
↑
38.0 km/h
12
26.0°
↑
38.0 km/h
13
26.0°
↑
38.0 km/h
14
26.0°
↑
37.0 km/h
15
26.0°
↑
37.0 km/h
16
26.0°
↑
37.0 km/h
17
26.0°
↑
37.0 km/h
18
26.0°
↑
37.0 km/h
19
25.0°
↑
38.0 km/h
20
25.0°
↑
37.0 km/h
21
25.0°
↑
38.0 km/h
22
25.0°
↑
39.0 km/h
23
25.0°
↑
39.0 km/h
24.0°
↑
40.0 km/h
1
24.0°
↑
40.0 km/h
2
24.0°
↑
40.0 km/h
3
24.0°
↑
40.0 km/h
4
24.0°
↑
41.0 km/h
5
24.0°
↑
41.0 km/h
6
24.0°
↑
40.0 km/h
7
25.0°
↑
40.0 km/h
8
25.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.74 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.94 µg/m³ |
| PM10: | 11.04 µg/m³ |