Thời tiết tại Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
26.4°C
cảm giác như 29.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Whitby, Quần đảo Turks và Caicos vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
25.5°C
23.5°C
82%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
24.7°C
23.8°C
22.9°C
92%
22.7 kph
6.8 mm
2.0
06:16 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
23.5°C
22.3°C
89%
25.2 kph
2.2 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
25.3°C
23.9°C
22.4°C
89%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
24.6°C
74%
32.8 kph
0.5 mm
2.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
75%
32.0 kph
0.3 mm
0.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
25.7°C
25.5°C
25.3°C
78%
30.2 kph
0.1 mm
7.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, February 16, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
11.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Whitby, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.74 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.14 µg/m³ |
| SO2: | 1.34 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.74 µg/m³ |
| PM10: | 9.74 µg/m³ |