Thời tiết tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.2°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
24.7°C
22.3°C
77%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.6°C
24.0°C
22.8°C
82%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
24.3°C
23.8°C
23.4°C
80%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
23.7°C
78%
32.8 kph
0.6 mm
2.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.1°C
77%
36.0 kph
0.8 mm
0.0
06:16 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.4°C
79%
34.2 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.5°C
25.2°C
78%
31.0 kph
0.1 mm
6.0
06:14 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
8
25.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
↑
22.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
21.0 km/h
1
24.0°
↑
20.0 km/h
2
24.0°
↑
21.0 km/h
3
24.0°
↑
21.0 km/h
4
24.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
21.0 km/h
6
24.0°
↑
21.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.74 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 1.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.64 µg/m³ |
| PM10: | 9.14 µg/m³ |