Thời tiết tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
22.9°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.5°C
23.9°C
22.5°C
85%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
24.6°C
23.7°C
22.8°C
82%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
24.3°C
23.9°C
23.6°C
77%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.3°C
23.7°C
75%
31.7 kph
0.5 mm
2.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.4°C
77%
31.3 kph
0.8 mm
0.0
06:16 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.7°C
25.5°C
79%
32.0 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
26.1°C
25.6°C
24.9°C
78%
36.0 kph
0.1 mm
7.0
06:14 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
15.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
23.0°
↑
21.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
23.0°
↑
20.0 km/h
1
23.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.74 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.24 µg/m³ |
| SO2: | 1.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.34 µg/m³ |
| PM10: | 7.44 µg/m³ |