Thời tiết tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
25.1°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 40.7 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.6°C
24.1°C
77%
42.8 kph
0.3 mm
10.0
06:40 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
24.1°C
23.4°C
84%
43.6 kph
52.2 mm
10.0
06:39 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.8°C
24.5°C
23.6°C
82%
42.5 kph
16.8 mm
10.0
06:38 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
25.3°C
25.0°C
80%
36.4 kph
5.0 mm
1.0
06:37 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
25.6°C
25.2°C
77%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.3°C
24.2°C
82%
30.2 kph
4.3 mm
6.0
06:35 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
25.5°C
25.3°C
24.4°C
85%
32.0 kph
5.5 mm
6.0
06:35 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20
25.0°
↑
41.0 km/h
21
25.0°
↑
42.0 km/h
22
25.0°
↑
42.0 km/h
23
25.0°
↑
42.0 km/h
25.0°
↑
42.0 km/h
1
24.0°
↑
43.0 km/h
2
24.0°
↑
43.0 km/h
3
24.0°
↑
43.0 km/h
4
24.0°
↑
42.0 km/h
5
24.0°
↑
43.0 km/h
6
24.0°
↑
42.0 km/h
7
24.0°
↑
42.0 km/h
8
24.0°
↑
41.0 km/h
9
24.0°
↑
41.0 km/h
10
24.0°
↑
41.0 km/h
11
25.0°
↑
41.0 km/h
12
25.0°
↑
41.0 km/h
13
25.0°
↑
41.0 km/h
14
25.0°
↑
40.0 km/h
15
25.0°
↑
39.0 km/h
16
25.0°
↑
38.0 km/h
17
25.0°
↑
38.0 km/h
18
25.0°
↑
38.0 km/h
19
25.0°
↑
40.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grace Bay, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 115.74 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.14 µg/m³ |
| PM10: | 9.64 µg/m³ |