Thời tiết tại Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
25.0°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
25.1°C
24.7°C
23.8°C
82%
41.4 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.8°C
24.6°C
24.4°C
81%
40.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
24.8°C
24.6°C
24.4°C
81%
40.3 kph
5.3 mm
1.0
06:35 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.7°C
24.2°C
81%
39.6 kph
2.0 mm
2.0
06:34 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.3°C
24.6°C
81%
32.8 kph
0.6 mm
0.0
06:33 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.8°C
25.4°C
77%
13.3 kph
0.2 mm
6.0
06:32 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.2°C
24.1°C
79%
24.1 kph
2.1 mm
6.0
06:31 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
10
25.0°
↑
37.0 km/h
11
25.0°
↑
37.0 km/h
12
25.0°
↑
37.0 km/h
13
25.0°
↑
36.0 km/h
14
25.0°
↑
36.0 km/h
15
25.0°
↑
36.0 km/h
16
24.0°
↑
36.0 km/h
17
24.0°
↑
36.0 km/h
18
24.0°
↑
37.0 km/h
19
25.0°
↑
37.0 km/h
20
25.0°
↑
37.0 km/h
21
25.0°
↑
37.0 km/h
22
25.0°
↑
38.0 km/h
23
25.0°
↑
39.0 km/h
24.0°
↑
40.0 km/h
1
24.0°
↑
40.0 km/h
2
24.0°
↑
40.0 km/h
3
24.0°
↑
40.0 km/h
4
24.0°
↑
40.0 km/h
5
24.0°
↑
40.0 km/h
6
24.0°
↑
40.0 km/h
7
24.0°
↑
38.0 km/h
8
25.0°
↑
39.0 km/h
9
25.0°
↑
39.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |