Thời tiết tại Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.3°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
24.5°C
23.8°C
85%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
23.6°C
23.4°C
22.5°C
96%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
23.9°C
23.2°C
22.1°C
96%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
25.4°C
23.9°C
22.6°C
90%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
06:12 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.1°C
77%
34.2 kph
0.5 mm
6.0
06:12 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
79%
34.2 kph
0.3 mm
6.0
06:11 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.4°C
80%
34.6 kph
0.1 mm
6.0
06:10 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, February 16, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balfour Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |