Thời tiết tại Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.8°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 41.4 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
25.2°C
24.7°C
23.7°C
83%
41.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.7°C
24.7°C
24.6°C
82%
42.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
24.5°C
24.3°C
81%
38.9 kph
6.9 mm
1.0
06:35 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.7°C
24.2°C
79%
34.9 kph
4.6 mm
2.0
06:34 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.5°C
25.3°C
80%
23.4 kph
0.5 mm
0.0
06:33 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.3°C
81%
17.3 kph
2.3 mm
6.0
06:32 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
25.6°C
24.6°C
87%
41.4 kph
7.5 mm
6.0
06:31 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
3
25.0°
↑
41.0 km/h
4
25.0°
↑
40.0 km/h
5
25.0°
↑
39.0 km/h
6
25.0°
↑
38.0 km/h
7
25.0°
↑
38.0 km/h
8
25.0°
↑
38.0 km/h
9
25.0°
↑
38.0 km/h
10
25.0°
↑
38.0 km/h
11
25.0°
↑
38.0 km/h
12
25.0°
↑
37.0 km/h
13
25.0°
↑
37.0 km/h
14
25.0°
↑
36.0 km/h
15
25.0°
↑
36.0 km/h
16
24.0°
↑
36.0 km/h
17
24.0°
↑
37.0 km/h
18
24.0°
↑
37.0 km/h
19
24.0°
↑
37.0 km/h
20
24.0°
↑
37.0 km/h
21
25.0°
↑
38.0 km/h
22
25.0°
↑
40.0 km/h
23
25.0°
↑
40.0 km/h
25.0°
↑
41.0 km/h
1
25.0°
↑
42.0 km/h
2
25.0°
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |