Thời tiết tại Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.5°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
24.8°C
24.3°C
23.7°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
25.4°C
25.1°C
24.4°C
80%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
24.6°C
23.8°C
76%
24.1 kph
0.4 mm
1.0
06:23 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
24.9°C
24.3°C
76%
20.9 kph
2.2 mm
1.0
06:23 AM
05:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.9°C
25.5°C
24.9°C
77%
22.3 kph
6.7 mm
0.0
06:23 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
75%
21.6 kph
2.4 mm
6.0
06:23 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
25.0°C
24.9°C
73%
18.7 kph
1.8 mm
5.0
06:24 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Wednesday, December 31, 2025
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cockburn Town, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |