Thời tiết tại Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
23.8°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
24.6°C
23.3°C
79%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
24.5°C
23.0°C
82%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
23.3°C
23.3°C
22.8°C
89%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
73%
23.4 kph
0.2 mm
0.0
06:17 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.2°C
75%
27.7 kph
0.2 mm
6.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.1°C
74%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
06:16 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.1°C
24.6°C
75%
31.0 kph
0.5 mm
6.0
06:15 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
21
24.0°
↑
30.0 km/h
22
24.0°
↑
30.0 km/h
23
23.0°
↑
28.0 km/h
23.0°
↑
26.0 km/h
1
23.0°
↑
24.0 km/h
2
23.0°
↑
22.0 km/h
3
23.0°
↑
22.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
22.0 km/h
6
24.0°
↑
25.0 km/h
7
25.0°
↑
26.0 km/h
8
25.0°
↑
24.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
25.0°
↑
24.0 km/h
11
25.0°
↑
20.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
15
25.0°
↑
11.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.74 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.54 µg/m³ |
| PM10: | 8.24 µg/m³ |