Thời tiết tại Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
26.1°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
24.7°C
21.9°C
70%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
24.5°C
24.4°C
24.3°C
78%
22.3 kph
6.9 mm
1.0
06:28 AM
05:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.8°C
25.1°C
24.4°C
81%
21.2 kph
12.2 mm
1.0
06:28 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.7°C
25.1°C
23.4°C
78%
27.0 kph
19.8 mm
1.0
06:28 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
24.7°C
24.7°C
24.5°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
24.3°C
24.0°C
69%
32.0 kph
2.2 mm
5.0
06:29 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
24.7°C
24.4°C
24.2°C
75%
29.9 kph
5.4 mm
5.0
06:29 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
17.0 km/h
4
24.0°
↑
18.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
24.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
24.0°
↑
19.0 km/h
10
24.0°
↑
20.0 km/h
11
24.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
12
24.0°
0.9 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wheeland, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.74 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 1.44 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.44 µg/m³ |
| PM10: | 8.04 µg/m³ |