Thời tiết tại Lower Bight, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
24.4°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lower Bight, Quần đảo Turks và Caicos vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lower Bight, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
28.0°C
25.3°C
23.4°C
80%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
23.7°C
23.5°C
23.0°C
97%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
23.5°C
22.5°C
91%
23.8 kph
3.5 mm
2.0
06:18 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.1°C
24.5°C
78%
23.0 kph
0.5 mm
0.0
06:17 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.1°C
75%
28.8 kph
0.2 mm
6.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.3°C
77%
35.3 kph
0.2 mm
6.0
06:16 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.2°C
78%
34.9 kph
0.3 mm
6.0
06:15 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lower Bight, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, February 16, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
9
26.0°
↑
24.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
28.0°
↑
21.0 km/h
12
28.0°
↑
22.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lower Bight, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.74 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 1.14 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.34 µg/m³ |
| PM10: | 11.24 µg/m³ |