Thời tiết tại Conch Bar, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
25.4°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Conch Bar, Quần đảo Turks và Caicos vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Conch Bar, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
26.5°C
24.8°C
23.5°C
85%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
23.5°C
22.2°C
94%
22.3 kph
3.0 mm
2.0
06:16 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
25.6°C
23.8°C
23.0°C
90%
24.1 kph
9.2 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
25.5°C
23.8°C
22.2°C
87%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
06:15 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.3°C
25.0°C
77%
32.8 kph
0.5 mm
6.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.3°C
78%
33.8 kph
0.2 mm
6.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.4°C
80%
32.8 kph
0.1 mm
6.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Conch Bar, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
26.0°
↑
22.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Conch Bar, Quần đảo Turks và Caicos 🇹🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.74 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.34 µg/m³ |
| PM10: | 9.44 µg/m³ |