Thời tiết tại Yishun New Town trong Tháng 10
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Yishun New Town, Singapore.
Thành phố Yishun New Town nóng thế nào vào tháng Tháng 10?
Trung bình tháng của Yishun New Town trong Tháng 10 là 28°C, dao động giữa mức cao 30°C và mức thấp 26°C.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 10
Yishun New Town ít nắng trong Tháng 10 — trung bình chỉ 1.0h mỗi ngày, dù ban ngày từ 6:45 am đến 6:50 pm.
Có mưa ở Yishun New Town vào tháng Tháng 10 không?
Mưa giống mùa hè làm ướt sũng Yishun New Town vào tháng Tháng 10 — lượng mưa 319mm trải dài trong 27 ngày, với những trận mưa như trút nước gần như diễn ra hàng ngày.
Yishun New Town có ẩm vào tháng Tháng 10 không?
Độ ẩm cao quanh năm ở Yishun New Town (khoảng 75%) sẽ khiến thời tiết có cảm giác nóng hơn so với nhiệt độ thực tế.
Biển ở Yishun New Town vào tháng Tháng 10 ấm thế nào?
Biển ấm nhiệt đới ở 30.4°C tại Yishun New Town vào Tháng 10 này.
Gió ở Yishun New Town trong tháng Tháng 10
Gió khoảng 12 kph ở Yishun New Town trong Tháng 10 này — thoải mái cho hoạt động ngoài trời.
Mây che phủ ở Yishun New Town trong tháng Tháng 10
Mây dày bao phủ Yishun New Town vào Tháng 10 — độ che phủ trung bình 78%, trời chủ yếu u ám.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 10
Thời tiết ở Yishun New Town theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 29°C / 25°C | 340mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | 30°C / 25°C | 142mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 31°C / 25°C | 229mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 31°C / 26°C | 331mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 31°C / 26°C | 336mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 30°C / 26°C | 318mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 30°C / 26°C | 231mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C / 26°C | 249mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 30°C / 26°C | 232mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 30°C / 26°C | 319mm | |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C / 25°C | 419mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 29°C / 25°C | 365mm | Chi tiết → |