Nhiệt độ trung bình tại Sinŭiju
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Sinŭiju dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
10.0°C
Cao nhất trung bình năm
14.7°C
Thấp nhất trung bình năm
6.0°C
Cao kỷ lục
37°C
Thấp kỷ lục
-24°C
Lượng mưa năm
1149 mm
Số ngày mưa
88
Số giờ nắng
5.0h/ngày
Độ ẩm
66%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Sinŭiju
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Sinŭiju
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Sinŭiju
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Sinŭiju
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -2°C | -10°C | 7 mm | 5.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 2°C | -7°C | 22 mm | 5.5h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 9°C | -1°C | 25 mm | 5.7h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 16°C | 6°C | 53 mm | 5.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 21°C | 11°C | 103 mm | 5.9h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 25°C | 16°C | 134 mm | 5.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 28°C | 21°C | 239 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 28°C | 21°C | 320 mm | 3.1h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 24°C | 15°C | 101 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 17°C | 7°C | 63 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 8°C | 0°C | 65 mm | 4.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 0°C | -8°C | 18 mm | 4.9h |