Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Xem thời tiết tại Châu Phi → Duyệt tất cả các châu lục
Xem thời tiết tại Châu Á → Duyệt tất cả các châu lục
Menu

Khí hậu & Thời tiết trung bình tại Prey Veng

Dữ liệu khí hậu trung bình tại Prey Veng dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.

Khí hậu của Prey Veng

Mong đợi khí hậu wet hot tropical, with little seasonal variation tại Prey Veng: nhiệt độ cao trung bình 33°C và thấp trung bình 25°C, dao động từ 31°C của Tháng 12 đến 36°C của Tháng 3.

Tổng lượng mưa khoảng 1872 mm mỗi năm, trải đều qua khoảng 198 ngày mưa. Tháng 10 là tháng mưa nhiều nhất (338 mm) và Tháng 2 là tháng khô nhất (16 mm).

Nhiệt độ trung bình năm
28.4°C
Cao nhất trung bình năm
32.9°C
Thấp nhất trung bình năm
24.9°C
Cao kỷ lục
41°C
Thấp kỷ lục
17°C
Lượng mưa năm
1872 mm
Số ngày mưa
198
Số giờ nắng
2.4h/ngày
Độ ẩm
67%

Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Prey Veng

Cao nhất TB

32°
J
34°
F
36°
M
36°
A
35°
M
33°
J
32°
J
33°
A
32°
S
31°
O
31°
N
31°
D

Thấp nhất TB

23°
J
23°
F
25°
M
27°
A
27°
M
26°
J
25°
J
26°
A
25°
S
25°
O
24°
N
23°
D

Lượng mưa trung bình theo tháng tại Prey Veng

Mưa (mm)

22
J
16
F
41
M
107
A
199
M
182
J
206
J
218
A
335
S
338
O
167
N
41
D

Số giờ nắng theo tháng tại Prey Veng

Nắng (h/ngày)

5
J
6
F
5
M
2
A
1
M
1
J
1
J
1
A
1
S
1
O
2
N
4
D

Độ ẩm theo tháng tại Prey Veng

Độ ẩm trung bình

61%
J
55%
F
54%
M
58%
A
66%
M
71%
J
74%
J
71%
A
75%
S
77%
O
76%
N
69%
D

Trung bình theo tháng

Tháng Cao nhất TB Thấp nhất TB Lượng mưa Số giờ nắng
Thời Tiết Tháng Một 32°C 23°C 22 mm 5.1h
Thời Tiết Tháng Hai 34°C 23°C 16 mm 5.8h
Thời Tiết Tháng Ba 36°C 25°C 41 mm 4.5h
Thời Tiết Tháng Tư 36°C 27°C 107 mm 2.2h
Thời Tiết Tháng Năm 35°C 27°C 199 mm 0.9h
Thời Tiết Tháng Sáu 33°C 26°C 182 mm 0.8h
Thời Tiết Tháng Bảy 32°C 25°C 206 mm 0.9h
Thời Tiết Tháng Tám 33°C 26°C 218 mm 0.7h
Thời Tiết Tháng Chín 32°C 25°C 335 mm 0.7h
Thời Tiết Tháng Mười 31°C 25°C 338 mm 1.1h
Thời Tiết Tháng Mười Một 31°C 24°C 167 mm 2.2h
Thời Tiết Tháng Mười Hai 31°C 23°C 41 mm 4.2h