Nhiệt độ trung bình tại Morioka
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Morioka dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
9.8°C
Cao nhất trung bình năm
14.4°C
Thấp nhất trung bình năm
5.6°C
Cao kỷ lục
36°C
Thấp kỷ lục
-16°C
Lượng mưa năm
1556 mm
Số ngày mưa
162
Số giờ nắng
2.3h/ngày
Độ ẩm
83%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Morioka
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Morioka
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Morioka
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Morioka
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 1°C | -7°C | 79 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 2°C | -6°C | 78 mm | 1.4h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 7°C | -2°C | 116 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 14°C | 3°C | 124 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 19°C | 8°C | 112 mm | 4.2h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 23°C | 13°C | 138 mm | 3.0h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 27°C | 18°C | 211 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 27°C | 19°C | 205 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 23°C | 15°C | 153 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 17°C | 8°C | 128 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 10°C | 2°C | 101 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 3°C | -4°C | 113 mm | 1.2h |