Thời tiết tại Ixelles trong Tháng 1
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Ixelles, Bỉ.
Cao trung bình
6°C
Nhiệt độ thấp trung bình
2°C
Lượng mưa
76 mm
13 Số ngày mưa
Số giờ nắng
1.6h/ngày
Độ ẩm
84%
Thành phố Ixelles nóng thế nào vào tháng Tháng 1?
Ixelles vào Tháng 1 có nhiệt độ cao nhất ban ngày trung bình là 6°C và thấp nhất ban đêm khoảng 2°C.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 1
Nắng hiếm hoi ở Ixelles Tháng 1 này: 1.6h mỗi ngày, ban ngày chỉ kéo dài 9h.
Có mưa ở Ixelles vào tháng Tháng 1 không?
Mưa thường xuyên ở Ixelles: 76mm trong 13 ngày của tháng Tháng 1.
Ixelles có ẩm vào tháng Tháng 1 không?
Độ ẩm oi bức chiếm ưu thế ở Ixelles vào Tháng 1 — trung bình 84%, khiến không khí có cảm giác đặc và nặng.
Có tuyết rơi ở Ixelles vào tháng Tháng 1 không?
Tuyết rơi nhẹ vài lần ở Ixelles trong Tháng 1: khoảng 0.6 ngày.
Gió ở Ixelles trong tháng Tháng 1
Gió biển hoặc gió nhiệt khiến Ixelles có gió ở mức 24 kph trong tháng Tháng 1.
Mây che phủ ở Ixelles trong tháng Tháng 1
Bầu trời nhiều mây chiếm ưu thế ở Ixelles vào tháng Tháng 1 — trung bình 73% mây che phủ.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 1
Thời tiết ở Ixelles theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 6°C / 2°C | 76mm | |
| Thời Tiết Tháng Hai | 8°C / 3°C | 68mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 11°C / 4°C | 76mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 14°C / 5°C | 49mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 18°C / 9°C | 66mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 22°C / 13°C | 78mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 23°C / 14°C | 73mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 24°C / 15°C | 65mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 21°C / 12°C | 69mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 16°C / 9°C | 74mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 10°C / 6°C | 72mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 8°C / 4°C | 76mm | Chi tiết → |