Thời tiết tại Dukhān, Qatar 🇶🇦
24.3°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dukhān, Qatar vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
23.2°C
21.3°C
54%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
25.9°C
23.8°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
23.5°C
22.3°C
68%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
23.3°C
22.3°C
53%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
05:24 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
23.2°C
21.7°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:23 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
24.9°C
23.7°C
22.3°C
51%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
05:22 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
25.9°C
23.4°C
38%
32.4 kph
0.0 mm
7.0
05:21 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
2.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dukhān, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 180.78 µg/m³ |
| O3: | 161.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.28 µg/m³ |
| SO2: | 33.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.98 µg/m³ |
| PM10: | 123.28 µg/m³ |