Thời tiết tại Dukhān, Qatar 🇶🇦
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dukhān, Qatar vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
19.2°C
18.0°C
66%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
19.4°C
17.9°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
20.6°C
18.7°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
21.0°C
19.0°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
20.5°C
19.4°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
20.5°C
19.3°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
20.9°C
19.6°C
65%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
7
19.0°
↑
33.0 km/h
8
19.0°
↑
35.0 km/h
9
19.0°
↑
36.0 km/h
10
19.0°
↑
36.0 km/h
11
20.0°
↑
36.0 km/h
12
20.0°
↑
35.0 km/h
13
20.0°
↑
34.0 km/h
14
21.0°
↑
33.0 km/h
15
20.0°
↑
32.0 km/h
16
20.0°
↑
33.0 km/h
17
20.0°
↑
32.0 km/h
18
19.0°
↑
30.0 km/h
19
19.0°
↑
27.0 km/h
20
18.0°
↑
24.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
18.0°
↑
19.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
18.0°
↑
18.0 km/h
2
18.0°
↑
19.0 km/h
3
18.0°
↑
20.0 km/h
4
18.0°
↑
20.0 km/h
5
18.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dukhān, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 175.78 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.88 µg/m³ |
| SO2: | 16.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.98 µg/m³ |
| PM10: | 382.58 µg/m³ |