Thời tiết tại Dukhān, Qatar 🇶🇦
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dukhān, Qatar vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
17.1°C
15.2°C
41%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
19.7°C
18.2°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
19.6°C
18.4°C
70%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
18.5°C
16.4°C
65%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
15.8°C
14.8°C
64%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.6°C
16.5°C
15.4°C
66%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.2°C
16.3°C
15.0°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dukhān, Qatar 🇶🇦
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
8
16.0°
↑
11.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
16.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
7.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
17.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
3.0 km/h
16
18.0°
↑
3.0 km/h
17
18.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
13.0 km/h
22
19.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
15.0 km/h
19.0°
↑
15.0 km/h
1
19.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
15.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dukhān, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 180.78 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.98 µg/m³ |
| SO2: | 38.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.78 µg/m³ |
| PM10: | 72.48 µg/m³ |