Thời tiết tại Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Wakrah, Qatar vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
20.7°C
18.3°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
18.6°C
16.2°C
61%
33.8 kph
0.1 mm
1.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
16.6°C
14.5°C
52%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
15.5°C
13.1°C
53%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
15.7°C
12.7°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
19.1°C
17.0°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
17.9°C
15.5°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
Wednesday, January 14, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
21
20.0°
↑
13.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
16.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
1
18.0°
↑
16.0 km/h
2
18.0°
↑
17.0 km/h
3
17.0°
↑
17.0 km/h
4
17.0°
↑
17.0 km/h
5
17.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
20.0 km/h
7
18.0°
↑
20.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
20.0°
↑
28.0 km/h
10
21.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
30.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
21.0°
↑
31.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
16
20.0°
↑
34.0 km/h
17
19.0°
↑
32.0 km/h
18
18.0°
↑
31.0 km/h
19
17.0°
↑
30.0 km/h
20
17.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Wakrah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 853.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 56.05 µg/m³ |