Thời tiết tại Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
25.1°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Wakrah, Qatar vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
23.3°C
20.8°C
57%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
22.8°C
20.0°C
41%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
24.5°C
20.3°C
42%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
26.2°C
22.9°C
44%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
26.0°C
24.2°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:22 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.9°C
22.9°C
45%
25.6 kph
0.1 mm
5.0
05:21 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
28.6°C
25.4°C
23.1°C
42%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
05:20 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Wakrah, Qatar 🇶🇦
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
18
24.0°
↑
24.0 km/h
19
23.0°
↑
30.0 km/h
20
22.0°
↑
29.0 km/h
21
22.0°
↑
26.0 km/h
22
22.0°
↑
26.0 km/h
23
21.0°
↑
27.0 km/h
21.0°
↑
27.0 km/h
1
21.0°
↑
26.0 km/h
2
20.0°
↑
25.0 km/h
3
20.0°
↑
26.0 km/h
4
20.0°
↑
26.0 km/h
5
20.0°
↑
25.0 km/h
6
20.0°
↑
22.0 km/h
7
21.0°
↑
24.0 km/h
8
23.0°
↑
28.0 km/h
9
24.0°
↑
27.0 km/h
10
25.0°
↑
26.0 km/h
11
26.0°
↑
26.0 km/h
12
26.0°
↑
27.0 km/h
13
26.0°
↑
28.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Wakrah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 148.95 µg/m³ |