Thời tiết tại Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid, Qatar 🇶🇦
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid, Qatar vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
18.5°C
15.8°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
20.3°C
18.0°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
18.5°C
16.3°C
66%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
16.4°C
14.4°C
52%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
18.3°C
14.9°C
12.4°C
53%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
15.5°C
12.5°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.4°C
15.1°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid, Qatar 🇶🇦
Tuesday, January 13, 2026
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
18
19.0°
↑
14.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
19.0°
↑
15.0 km/h
21
19.0°
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
18.0°
↑
15.0 km/h
18.0°
↑
15.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
15.0 km/h
3
18.0°
↑
15.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
18.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
19.0°
↑
14.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
14.0 km/h
11
23.0°
↑
13.0 km/h
12
23.0°
↑
13.0 km/h
13
24.0°
↑
11.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mu‘aydhir Rawḑat Rāshid, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.25 µg/m³ |
| PM10: | 123.75 µg/m³ |