Thời tiết tại Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ar Rayyān, Qatar vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
19.3°C
17.2°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:02 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
18.3°C
16.1°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.7°C
15.1°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
17.9°C
15.0°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.8°C
17.3°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
18.6°C
16.7°C
59%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
16.5°C
14.7°C
52%
38.2 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
Saturday, January 10, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
20.0°
↑
20.0 km/h
10
20.0°
↑
22.0 km/h
11
21.0°
↑
17.0 km/h
12
22.0°
↑
17.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
14.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
19.0 km/h
5
16.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
16.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.05 µg/m³ |
| PM10: | 67.65 µg/m³ |