Thời tiết tại Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ar Rayyān, Qatar vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
22.6°C
19.5°C
37%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
24.6°C
19.7°C
36%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
26.9°C
22.6°C
38%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
26.3°C
23.2°C
49%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
26.2°C
23.0°C
31%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:21 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
25.6°C
22.3°C
35%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
05:20 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
24.5°C
20.9°C
34%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
05:19 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
5
20.0°
↑
23.0 km/h
6
20.0°
↑
22.0 km/h
7
21.0°
↑
24.0 km/h
8
23.0°
↑
30.0 km/h
9
24.0°
↑
31.0 km/h
10
25.0°
↑
29.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
26.0°
↑
33.0 km/h
13
26.0°
↑
33.0 km/h
14
27.0°
↑
31.0 km/h
15
26.0°
↑
32.0 km/h
16
26.0°
↑
30.0 km/h
17
24.0°
↑
27.0 km/h
18
23.0°
↑
22.0 km/h
19
22.0°
↑
20.0 km/h
20
21.0°
↑
19.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
18.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Rayyān, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 155.45 µg/m³ |