Thời tiết tại Nu‘ayjah, Qatar 🇶🇦
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nu‘ayjah, Qatar vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nu‘ayjah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.8°C
16.5°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.9°C
16.9°C
57%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
17.6°C
14.8°C
55%
44.6 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.1°C
14.3°C
59%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
16.7°C
14.5°C
65%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
16.4°C
13.7°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.0°C
14.5°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nu‘ayjah, Qatar 🇶🇦
Friday, January 02, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
3
17.0°
↑
11.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
19.0°
↑
15.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
14.0 km/h
13
23.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
11.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nu‘ayjah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 500.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.45 µg/m³ |
| SO2: | 33.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.65 µg/m³ |
| PM10: | 56.75 µg/m³ |