Thời tiết tại Ash Shīḩānīyah, Qatar 🇶🇦
22.2°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ash Shīḩānīyah, Qatar vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ash Shīḩānīyah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
22.6°C
19.4°C
39%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
24.3°C
19.7°C
38%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
26.9°C
23.4°C
38%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
25.4°C
22.4°C
54%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
24.5°C
21.8°C
34%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
05:21 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
23.6°C
20.9°C
37%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
05:20 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.1°C
24.8°C
20.7°C
33%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
05:19 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ash Shīḩānīyah, Qatar 🇶🇦
Friday, April 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
20.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
17.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
19.0 km/h
8
24.0°
↑
25.0 km/h
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
27.0°
↑
28.0 km/h
11
28.0°
↑
30.0 km/h
12
28.0°
↑
26.0 km/h
13
28.0°
↑
26.0 km/h
14
29.0°
↑
24.0 km/h
15
29.0°
↑
25.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ash Shīḩānīyah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.25 µg/m³ |
| SO2: | 20.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 127.95 µg/m³ |