Thời tiết tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
25.1°C
cảm giác như 25.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
23.5°C
20.2°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
22.7°C
19.4°C
37%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
24.8°C
19.8°C
37%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
27.1°C
22.5°C
38%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
27.1°C
24.4°C
45%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.4°C
23.0°C
38%
26.3 kph
0.1 mm
6.0
05:21 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
30.2°C
25.9°C
22.8°C
34%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
05:20 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
18
25.0°
↑
25.0 km/h
19
23.0°
↑
28.0 km/h
20
22.0°
↑
27.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
21.0°
↑
24.0 km/h
23
21.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
24.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
20.0°
↑
22.0 km/h
3
20.0°
↑
23.0 km/h
4
20.0°
↑
23.0 km/h
5
19.0°
↑
22.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
22.0 km/h
8
23.0°
↑
28.0 km/h
9
24.0°
↑
28.0 km/h
10
25.0°
↑
28.0 km/h
11
26.0°
↑
28.0 km/h
12
27.0°
↑
31.0 km/h
13
27.0°
↑
30.0 km/h
14
27.0°
↑
29.0 km/h
15
27.0°
↑
28.0 km/h
16
26.0°
↑
28.0 km/h
17
25.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 148.95 µg/m³ |