Thời tiết tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
20.0°C
17.0°C
56%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
20.6°C
15.8°C
55%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
21.1°C
17.1°C
47%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
21.9°C
18.1°C
46%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
21.2°C
18.4°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
22.5°C
17.9°C
37%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
23.0°C
18.1°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
7
19.0°
↑
34.0 km/h
8
20.0°
↑
36.0 km/h
9
21.0°
↑
42.0 km/h
10
22.0°
↑
41.0 km/h
11
23.0°
↑
41.0 km/h
12
24.0°
↑
41.0 km/h
13
24.0°
↑
41.0 km/h
14
24.0°
↑
40.0 km/h
15
23.0°
↑
38.0 km/h
16
22.0°
↑
36.0 km/h
17
21.0°
↑
32.0 km/h
18
19.0°
↑
28.0 km/h
19
19.0°
↑
26.0 km/h
20
18.0°
↑
23.0 km/h
21
18.0°
↑
21.0 km/h
22
17.0°
↑
19.0 km/h
23
17.0°
↑
19.0 km/h
17.0°
↑
19.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
17.0 km/h
4
16.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
16.0 km/h
6
16.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 67.45 µg/m³ |
| PM10: | 330.55 µg/m³ |