Thời tiết tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
14.1°C
cảm giác như 13.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Umm Şalāl Muḩammad, Qatar vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
17.2°C
13.7°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.8°C
16.7°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
19.9°C
16.8°C
60%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
19.0°C
15.9°C
60%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
17.2°C
14.6°C
57%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
17.6°C
14.9°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
16.7°C
14.1°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
21.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Şalāl Muḩammad, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.55 µg/m³ |
| SO2: | 29.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 52.65 µg/m³ |