Thời tiết tại Al Khor, Qatar 🇶🇦
23.2°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Khor, Qatar vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
25.2°C
22.7°C
50%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.2°C
22.4°C
65%
32.4 kph
0.2 mm
2.0
05:21 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
23.9°C
21.7°C
43%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
26.0°C
23.1°C
20.7°C
43%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
27.1°C
23.6°C
20.3°C
41%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:18 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
24.1°C
22.1°C
47%
33.1 kph
0.0 mm
6.0
05:17 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
23.6°C
21.7°C
48%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
05:16 AM
05:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
25.0°
↑
28.0 km/h
19
25.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
34.0 km/h
21
23.0°
↑
25.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khor, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.85 µg/m³ |
| SO2: | 43.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.45 µg/m³ |
| PM10: | 136.85 µg/m³ |