Thời tiết tại Al Khor, Qatar 🇶🇦
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Al Khor, Qatar vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
20.1°C
18.3°C
62%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
20.7°C
17.4°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
21.1°C
18.0°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
21.9°C
18.8°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
21.3°C
19.4°C
38%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
22.0°C
19.0°C
51%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:04 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
22.4°C
18.9°C
56%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
Monday, February 16, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
7
19.0°
↑
36.0 km/h
8
20.0°
↑
38.0 km/h
9
21.0°
↑
41.0 km/h
10
22.0°
↑
40.0 km/h
11
22.0°
↑
40.0 km/h
12
22.0°
↑
41.0 km/h
13
22.0°
↑
41.0 km/h
14
22.0°
↑
41.0 km/h
15
22.0°
↑
40.0 km/h
16
21.0°
↑
37.0 km/h
17
20.0°
↑
34.0 km/h
18
19.0°
↑
30.0 km/h
19
19.0°
↑
27.0 km/h
20
19.0°
↑
26.0 km/h
21
19.0°
↑
24.0 km/h
22
19.0°
↑
22.0 km/h
23
18.0°
↑
22.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
21.0 km/h
2
18.0°
↑
19.0 km/h
3
18.0°
↑
19.0 km/h
4
17.0°
↑
19.0 km/h
5
17.0°
↑
19.0 km/h
6
17.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khor, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.05 µg/m³ |
| PM10: | 158.75 µg/m³ |