Thời tiết tại Al Khor, Qatar 🇶🇦
14.3°C
cảm giác như 13.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Khor, Qatar vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
17.5°C
14.9°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.5°C
16.7°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
20.1°C
17.6°C
64%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
19.4°C
16.6°C
59%
47.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
18.0°C
16.3°C
57%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.9°C
18.3°C
16.2°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
17.3°C
15.1°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
8
16.0°
↑
15.0 km/h
9
17.0°
↑
16.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
19.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
↑
11.0 km/h
15
21.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
12.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khor, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 24.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |