Thời tiết tại Al Khor, Qatar 🇶🇦
25.4°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Khor, Qatar vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
22.7°C
20.7°C
58%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
22.2°C
20.2°C
45%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
23.8°C
20.2°C
45%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
26.0°C
22.2°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.6°C
23.5°C
53%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:21 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
24.2°C
22.7°C
49%
28.8 kph
0.1 mm
5.0
05:20 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
27.7°C
24.7°C
22.8°C
44%
29.5 kph
0.0 mm
6.0
05:19 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Khor, Qatar 🇶🇦
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
18
23.0°
↑
28.0 km/h
19
22.0°
↑
28.0 km/h
20
21.0°
↑
26.0 km/h
21
21.0°
↑
27.0 km/h
22
21.0°
↑
26.0 km/h
23
21.0°
↑
26.0 km/h
21.0°
↑
25.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
27.0 km/h
3
20.0°
↑
28.0 km/h
4
20.0°
↑
29.0 km/h
5
21.0°
↑
28.0 km/h
6
21.0°
↑
28.0 km/h
7
22.0°
↑
31.0 km/h
8
23.0°
↑
32.0 km/h
9
23.0°
↑
31.0 km/h
10
24.0°
↑
30.0 km/h
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
25.0°
↑
35.0 km/h
13
25.0°
↑
34.0 km/h
14
25.0°
↑
33.0 km/h
15
25.0°
↑
32.0 km/h
16
24.0°
↑
31.0 km/h
17
23.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Khor, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 95.15 µg/m³ |