Thời tiết tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
20.2°C
17.2°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
18.4°C
16.1°C
58%
34.2 kph
0.1 mm
1.0
06:23 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
16.7°C
14.6°C
49%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
15.7°C
13.8°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
16.1°C
13.2°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
18.1°C
15.4°C
39%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
17.7°C
15.6°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
Wednesday, January 14, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
15.0°C
21
18.0°
↑
14.0 km/h
22
18.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
15.0 km/h
2
18.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
19.0 km/h
4
18.0°
↑
22.0 km/h
5
18.0°
↑
23.0 km/h
6
18.0°
↑
22.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
20.0°
↑
28.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
21.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
13
20.0°
↑
31.0 km/h
14
20.0°
↑
33.0 km/h
15
20.0°
↑
34.0 km/h
16
19.0°
↑
34.0 km/h
17
18.0°
↑
31.0 km/h
18
17.0°
↑
30.0 km/h
19
17.0°
↑
28.0 km/h
20
17.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 86.95 µg/m³ |