Thời tiết tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
23.4°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
19.8°C
16.8°C
57%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
19.0°C
16.2°C
59%
42.1 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
17.8°C
16.2°C
58%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
17.4°C
15.4°C
61%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
16.7°C
14.5°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
17.6°C
15.2°C
59%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
18.2°C
15.9°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
11
23.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
22.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
17.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
17.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
17.0 km/h
19.0°
↑
18.0 km/h
1
19.0°
↑
20.0 km/h
2
19.0°
↑
22.0 km/h
3
19.0°
↑
23.0 km/h
4
19.0°
↑
26.0 km/h
5
19.0°
↑
28.0 km/h
6
19.0°
↑
30.0 km/h
7
19.0°
↑
32.0 km/h
8
20.0°
↑
35.0 km/h
9
21.0°
↑
40.0 km/h
10
21.0°
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.45 µg/m³ |
| PM10: | 145.25 µg/m³ |