Thời tiết tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
23.2°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
26.1°C
22.8°C
44%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.3°C
22.3°C
63%
29.2 kph
0.9 mm
2.0
05:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
24.0°C
21.2°C
38%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:21 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
26.5°C
23.1°C
20.3°C
40%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
27.9°C
23.8°C
20.2°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
24.5°C
21.9°C
41%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
05:18 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
23.7°C
21.2°C
44%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
05:17 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
27.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
29.0 km/h
19
25.0°
↑
26.0 km/h
20
24.0°
↑
34.0 km/h
21
23.0°
↑
25.0 km/h
22
23.0°
↑
15.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
18.0 km/h
2
23.0°
0.9 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 57.05 µg/m³ |
| SO2: | 49.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.95 µg/m³ |
| PM10: | 178.25 µg/m³ |