Thời tiết tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
22.0°C
20.1°C
42%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
23.8°C
19.8°C
41%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
26.7°C
22.4°C
40%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
05:23 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
24.5°C
22.1°C
58%
27.4 kph
0.1 mm
1.0
05:22 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.0°C
21.8°C
39%
29.2 kph
0.3 mm
3.0
05:21 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
24.7°C
22.1°C
40%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
05:20 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
23.8°C
21.0°C
39%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
05:19 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
27.0 km/h
7
21.0°
↑
30.0 km/h
8
23.0°
↑
33.0 km/h
9
24.0°
↑
32.0 km/h
10
24.0°
↑
32.0 km/h
11
25.0°
↑
33.0 km/h
12
25.0°
↑
36.0 km/h
13
25.0°
↑
36.0 km/h
14
25.0°
↑
35.0 km/h
15
24.0°
↑
33.0 km/h
16
24.0°
↑
30.0 km/h
17
23.0°
↑
30.0 km/h
18
22.0°
↑
25.0 km/h
19
21.0°
↑
24.0 km/h
20
21.0°
↑
23.0 km/h
21
21.0°
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
22.0 km/h
23
20.0°
↑
17.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
20.0°
↑
16.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 70.25 µg/m³ |