Thời tiết tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Umm Ghuwaylīnah, Qatar vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
16.8°C
14.1°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
18.9°C
15.5°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
19.6°C
17.0°C
63%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
17.4°C
15.3°C
53%
44.3 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
17.5°C
15.4°C
57%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
16.7°C
14.8°C
64%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
16.4°C
14.0°C
62%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
14
20.0°
↑
12.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
20.0°
↑
11.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
16.0°
↑
11.0 km/h
5
16.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
17.0°
↑
13.0 km/h
9
19.0°
↑
15.0 km/h
10
21.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umm Ghuwaylīnah, Qatar 🇶🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.25 µg/m³ |
| SO2: | 42.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |