Nhiệt độ trung bình tại Jēkabpils
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Jēkabpils dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
7.4°C
Cao nhất trung bình năm
10.8°C
Thấp nhất trung bình năm
3.9°C
Cao kỷ lục
32°C
Thấp kỷ lục
-25°C
Lượng mưa năm
794 mm
Số ngày mưa
143
Số giờ nắng
2.5h/ngày
Độ ẩm
81%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Jēkabpils
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Jēkabpils
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Jēkabpils
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Jēkabpils
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -2°C | -6°C | 57 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 0°C | -4°C | 47 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 5°C | -2°C | 47 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 11°C | 2°C | 55 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 17°C | 7°C | 62 mm | 4.6h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 22°C | 12°C | 77 mm | 4.4h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 22°C | 13°C | 104 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 22°C | 13°C | 100 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 17°C | 9°C | 60 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 10°C | 4°C | 71 mm | 1.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 4°C | 1°C | 62 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 1°C | -3°C | 52 mm | 0.8h |