Nhiệt độ trung bình tại Greenville
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Greenville dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
26.1°C
Cao nhất trung bình năm
28.1°C
Thấp nhất trung bình năm
24.6°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
21°C
Lượng mưa năm
2406 mm
Số ngày mưa
297
Số giờ nắng
0.7h/ngày
Độ ẩm
82%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Greenville
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Greenville
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Greenville
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Greenville
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 29°C | 25°C | 76 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 29°C | 25°C | 98 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 30°C | 25°C | 149 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 30°C | 26°C | 148 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 29°C | 25°C | 353 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 27°C | 24°C | 473 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 26°C | 24°C | 181 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 26°C | 23°C | 149 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 26°C | 24°C | 297 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 27°C | 24°C | 244 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 28°C | 25°C | 145 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 29°C | 25°C | 93 mm | 1.0h |