Thời tiết tại The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
25.5°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại The Moorings, Quần Đảo Cayman vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Sương mù
27.0°C
24.8°C
23.3°C
91%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
25.4°C
23.2°C
83%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
25.3°C
24.8°C
23.9°C
86%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
25.4°C
24.9°C
76%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
25.8°C
25.5°C
25.3°C
77%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
06:46 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
26.1°C
25.8°C
25.5°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.0°C
25.6°C
77%
17.6 kph
0.5 mm
6.0
06:45 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Monday, February 16, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
3.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
14
25.0°
↑
1.0 km/h
15
25.0°
↑
2.0 km/h
16
25.0°
↑
2.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
17.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.68 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 1.38 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.28 µg/m³ |
| PM10: | 11.78 µg/m³ |