Thời tiết tại The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
26.3°C
cảm giác như 28.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại The Moorings, Quần Đảo Cayman vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.5°C
25.9°C
25.3°C
80%
34.6 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
25.1°C
24.7°C
23.7°C
94%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Sương mù
24.4°C
24.1°C
23.5°C
93%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
25.5°C
25.0°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
25.4°C
25.1°C
72%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.9°C
25.4°C
76%
17.3 kph
1.8 mm
6.0
06:07 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.1°C
25.6°C
79%
18.7 kph
1.8 mm
6.0
06:06 AM
06:37 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Friday, April 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
20
26.0°
↑
26.0 km/h
21
26.0°
↑
28.0 km/h
22
26.0°
↑
31.0 km/h
23
26.0°
↑
29.0 km/h
26.0°
↑
30.0 km/h
1
26.0°
↑
34.0 km/h
2
26.0°
↑
35.0 km/h
3
25.0°
↑
34.0 km/h
4
25.0°
↑
31.0 km/h
5
26.0°
↑
31.0 km/h
6
26.0°
↑
29.0 km/h
7
25.0°
↑
27.0 km/h
8
25.0°
↑
26.0 km/h
9
25.0°
↑
26.0 km/h
10
26.0°
↑
27.0 km/h
11
27.0°
↑
27.0 km/h
12
27.0°
↑
26.0 km/h
13
27.0°
↑
24.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in The Moorings, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.68 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 1.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.08 µg/m³ |
| PM10: | 10.58 µg/m³ |