Thời tiết tại Tropical Gardens, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tropical Gardens, Quần Đảo Cayman vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tropical Gardens, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
24.7°C
23.8°C
22.6°C
74%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.6°C
25.8°C
24.8°C
81%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
26.1°C
25.0°C
78%
19.8 kph
24.6 mm
2.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.2°C
24.5°C
65%
26.6 kph
0.2 mm
1.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.3°C
67%
28.1 kph
0.3 mm
0.0
07:01 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.4°C
69%
30.6 kph
0.3 mm
6.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
71%
32.4 kph
0.3 mm
6.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tropical Gardens, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Friday, January 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
9
24.0°
↑
26.0 km/h
10
24.0°
↑
26.0 km/h
11
24.0°
↑
25.0 km/h
12
24.0°
↑
24.0 km/h
13
24.0°
↑
24.0 km/h
14
24.0°
↑
24.0 km/h
15
24.0°
↑
24.0 km/h
16
24.0°
↑
22.0 km/h
17
24.0°
↑
21.0 km/h
18
25.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
24.0 km/h
21
25.0°
↑
22.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
17.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
7
25.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tropical Gardens, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |