Thời tiết tại Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
28.3°C
cảm giác như 36.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hell, Quần Đảo Cayman vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
25.9°C
24.9°C
23.5°C
88%
28.4 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều mây
26.4°C
25.0°C
24.2°C
84%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.1°C
25.9°C
25.4°C
84%
31.0 kph
22.1 mm
2.0
07:02 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
25.8°C
24.2°C
79%
29.5 kph
24.5 mm
2.0
07:02 AM
06:10 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.9°C
24.2°C
75%
46.1 kph
0.5 mm
0.0
07:02 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.8°C
23.9°C
78%
44.3 kph
0.5 mm
5.0
07:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
78%
49.3 kph
0.9 mm
6.0
07:02 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
23.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
28.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
26.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
25.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
25.0°
↑
24.0 km/h
1
25.0°
↑
26.0 km/h
2
25.0°
↑
28.0 km/h
3
25.0°
↑
31.0 km/h
4
25.0°
↑
35.0 km/h
5
24.0°
↑
36.0 km/h
6
24.0°
↑
39.0 km/h
7
24.0°
↑
38.0 km/h
8
24.0°
↑
37.0 km/h
9
24.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |