Thời tiết tại Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
23.4°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hell, Quần Đảo Cayman vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
24.5°C
23.8°C
22.7°C
75%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.9°C
25.0°C
24.4°C
80%
18.7 kph
94.9 mm
1.0
07:00 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
25.8°C
24.1°C
78%
24.8 kph
97.3 mm
2.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.2°C
24.7°C
65%
28.1 kph
0.1 mm
1.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.4°C
66%
29.2 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.0°C
25.8°C
25.5°C
66%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
25.8°C
25.5°C
65%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Friday, January 02, 2026
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
23.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
23.0°
↑
18.0 km/h
6
23.0°
↑
20.0 km/h
7
23.0°
↑
23.0 km/h
8
23.0°
↑
24.0 km/h
9
23.0°
↑
27.0 km/h
10
24.0°
↑
27.0 km/h
11
24.0°
↑
26.0 km/h
12
24.0°
↑
25.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
23.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |