Thời tiết tại Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
28.0°C
cảm giác như 32.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hell, Quần Đảo Cayman vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.9°C
25.0°C
85%
31.3 kph
1.2 mm
11.0
06:17 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.8°C
25.5°C
80%
33.1 kph
2.8 mm
11.0
06:16 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.8°C
25.0°C
23.7°C
88%
24.8 kph
0.0 mm
11.0
06:16 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Sương mù
23.6°C
23.8°C
22.9°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
11.0
06:15 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
25.3°C
24.8°C
73%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
25.3°C
25.0°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
25.6°C
25.2°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
17
26.0°
↑
30.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
26.0°
↑
30.0 km/h
20
26.0°
↑
29.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
26.0°
↑
26.0 km/h
23
26.0°
↑
28.0 km/h
26.0°
↑
32.0 km/h
1
26.0°
↑
32.0 km/h
2
26.0°
↑
32.0 km/h
3
26.0°
↑
32.0 km/h
4
26.0°
↑
33.0 km/h
5
26.0°
↑
31.0 km/h
6
26.0°
↑
28.0 km/h
7
26.0°
↑
28.0 km/h
8
26.0°
↑
29.0 km/h
9
26.0°
↑
29.0 km/h
10
27.0°
↑
28.0 km/h
11
27.0°
↑
26.0 km/h
12
26.0°
↑
27.0 km/h
13
26.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
23.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
1.5 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hell, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |