Thời tiết tại Bodden Town, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
24.2°C
cảm giác như 26.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bodden Town, Quần Đảo Cayman vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bodden Town, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
25.9°C
24.1°C
22.8°C
77%
34.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
25.6°C
23.4°C
22.6°C
71%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
24.3°C
22.7°C
70%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.9°C
24.5°C
72%
19.8 kph
1.3 mm
1.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
25.5°C
25.0°C
24.5°C
64%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
25.1°C
24.8°C
65%
23.8 kph
0.1 mm
6.0
07:01 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.6°C
24.8°C
68%
28.4 kph
0.4 mm
6.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bodden Town, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
30.0 km/h
3
24.0°
↑
31.0 km/h
4
23.0°
↑
32.0 km/h
5
23.0°
↑
35.0 km/h
6
23.0°
↑
35.0 km/h
7
23.0°
↑
34.0 km/h
8
23.0°
↑
32.0 km/h
9
23.0°
↑
31.0 km/h
10
23.0°
↑
31.0 km/h
11
24.0°
↑
29.0 km/h
12
24.0°
↑
26.0 km/h
13
25.0°
↑
24.0 km/h
14
25.0°
↑
24.0 km/h
15
25.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
25.0°
↑
23.0 km/h
20
24.0°
↑
21.0 km/h
21
24.0°
↑
22.0 km/h
22
23.0°
↑
24.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bodden Town, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |