Thời tiết tại East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
25.1°C
cảm giác như 27.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại East End, Quần Đảo Cayman vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.5°C
23.8°C
96%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:53 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
24.4°C
24.0°C
23.6°C
97%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.0°C
25.3°C
23.0°C
88%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
25.7°C
25.5°C
25.3°C
78%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.5°C
25.4°C
78%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
25.8°C
25.7°C
25.6°C
77%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
25.8°C
25.6°C
25.4°C
77%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
23
26.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
4.0 km/h
16
25.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |