Thời tiết tại East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
29.3°C
cảm giác như 34.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại East End, Quần Đảo Cayman vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
28.5°C
25.6°C
25.0°C
84%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
24.9°C
24.4°C
23.6°C
91%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều mây
25.3°C
25.0°C
24.8°C
79%
35.6 kph
0.1 mm
1.0
07:02 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
77%
32.8 kph
1.0 mm
0.0
07:02 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.2°C
76%
42.1 kph
2.4 mm
6.0
07:02 AM
06:10 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
24.1°C
23.7°C
74%
47.9 kph
0.6 mm
5.0
07:02 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
24.8°C
77%
47.5 kph
0.9 mm
6.0
07:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾
Wednesday, January 14, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in East End, Quần Đảo Cayman 🇰🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |