Nhiệt độ trung bình tại Macenta
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Macenta dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
23.9°C
Cao nhất trung bình năm
30.4°C
Thấp nhất trung bình năm
19.5°C
Cao kỷ lục
39°C
Thấp kỷ lục
14°C
Lượng mưa năm
2806 mm
Số ngày mưa
234
Số giờ nắng
2.4h/ngày
Độ ẩm
72%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Macenta
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Macenta
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Macenta
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Macenta
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 34°C | 18°C | 9 mm | 7.5h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 35°C | 20°C | 33 mm | 4.9h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 33°C | 21°C | 138 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 32°C | 21°C | 182 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 30°C | 20°C | 277 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 29°C | 20°C | 339 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 27°C | 19°C | 454 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 26°C | 19°C | 491 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 27°C | 19°C | 462 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 29°C | 19°C | 287 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C | 19°C | 118 mm | 2.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 32°C | 18°C | 17 mm | 7.3h |