Nhiệt độ trung bình tại Ibarra
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Ibarra dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
14.6°C
Cao nhất trung bình năm
18.5°C
Thấp nhất trung bình năm
10.6°C
Cao kỷ lục
23°C
Thấp kỷ lục
4°C
Lượng mưa năm
2453 mm
Số ngày mưa
260
Số giờ nắng
1.2h/ngày
Độ ẩm
79%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Ibarra
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Ibarra
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Ibarra
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Ibarra
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 18°C | 11°C | 206 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 18°C | 11°C | 237 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 18°C | 11°C | 302 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 18°C | 11°C | 360 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 19°C | 11°C | 305 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 18°C | 10°C | 191 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 18°C | 10°C | 109 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 19°C | 9°C | 70 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 20°C | 10°C | 61 mm | 2.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 19°C | 11°C | 185 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 18°C | 11°C | 233 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 18°C | 11°C | 194 mm | 1.0h |