Thời tiết tại São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại São Filipe, Cape Verde vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
19.5°C
18.2°C
80%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
19.3°C
18.6°C
81%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
19.3°C
18.7°C
80%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
19.4°C
18.6°C
81%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
19.8°C
18.1°C
77%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
20.1°C
18.7°C
74%
38.9 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
20.0°C
20.1°C
18.9°C
76%
40.3 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
9
19.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
23.0 km/h
11
20.0°
↑
23.0 km/h
12
20.0°
↑
23.0 km/h
13
20.0°
↑
23.0 km/h
14
20.0°
↑
25.0 km/h
15
20.0°
↑
24.0 km/h
16
20.0°
↑
28.0 km/h
17
20.0°
↑
34.0 km/h
18
20.0°
↑
31.0 km/h
19
20.0°
↑
28.0 km/h
20
21.0°
↑
23.0 km/h
21
20.0°
↑
22.0 km/h
22
19.0°
↑
20.0 km/h
23
19.0°
↑
22.0 km/h
19.0°
↑
20.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
15.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
20.0°
↑
17.0 km/h
8
19.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Filipe, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.05 µg/m³ |