Thời tiết tại São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại São Filipe, Cape Verde vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
20.5°C
19.3°C
76%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
20.2°C
18.7°C
78%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
19.7°C
18.2°C
76%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
18.9°C
17.8°C
79%
41.8 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
17.8°C
17.2°C
80%
40.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.0°C
18.8°C
17.6°C
79%
35.6 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
20.8°C
18.7°C
74%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:51 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 03, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
23
20.0°
↑
17.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
15.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
21.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
20.0 km/h
14
21.0°
↑
22.0 km/h
15
21.0°
↑
22.0 km/h
16
20.0°
↑
25.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
20.0°
↑
28.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
22.0 km/h
21
21.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Filipe, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.75 µg/m³ |
| PM10: | 134.05 µg/m³ |