Thời tiết tại São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại São Filipe, Cape Verde vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.3°C
18.4°C
17.9°C
80%
42.8 kph
0.1 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
18.0°C
17.4°C
79%
39.6 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
18.1°C
17.4°C
77%
37.1 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
06:51 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
18.3°C
17.5°C
77%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
18.8°C
17.8°C
76%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
18.8°C
18.3°C
75%
30.2 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
18.6°C
17.9°C
78%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
Wednesday, April 08, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
38.0 km/h
4
18.0°
↑
40.0 km/h
5
18.0°
↑
38.0 km/h
6
18.0°
↑
38.0 km/h
7
18.0°
↑
40.0 km/h
8
18.0°
↑
40.0 km/h
9
18.0°
↑
38.0 km/h
10
19.0°
↑
38.0 km/h
11
19.0°
↑
40.0 km/h
12
19.0°
↑
39.0 km/h
13
19.0°
↑
38.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
22
18.0°
↑
36.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
18.0°
↑
38.0 km/h
2
18.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Filipe, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.15 µg/m³ |