Thời tiết tại São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại São Filipe, Cape Verde vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
20.2°C
19.6°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
19.6°C
19.0°C
79%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
19.5°C
19.0°C
78%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
19.1°C
18.7°C
77%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
07:05 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
18.5°C
18.1°C
75%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
18.8°C
18.0°C
73%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
07:05 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
18.3°C
18.2°C
72%
35.3 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
21.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
21.0 km/h
17
21.0°
↑
16.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
18.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
17.0 km/h
19.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
13.0 km/h
2
19.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
13.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Filipe, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |