Thời tiết tại São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại São Filipe, Cape Verde vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
19.6°C
17.3°C
70%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
25.0°C
22.9°C
62%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
26.8°C
26.0°C
49%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
24.8°C
23.6°C
53%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
22.6°C
20.8°C
63%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
22.4°C
20.4°C
71%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
24.7°C
23.8°C
22.3°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho São Filipe, Cape Verde 🇨🇻
Monday, February 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
5
18.0°
↑
22.0 km/h
6
18.0°
↑
21.0 km/h
7
18.0°
↑
21.0 km/h
8
18.0°
↑
22.0 km/h
9
18.0°
↑
21.0 km/h
10
19.0°
↑
20.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
↑
24.0 km/h
13
20.0°
↑
24.0 km/h
14
20.0°
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
25.0 km/h
17
20.0°
↑
26.0 km/h
18
21.0°
↑
25.0 km/h
19
22.0°
↑
27.0 km/h
20
22.0°
↑
23.0 km/h
21
22.0°
↑
21.0 km/h
22
23.0°
↑
21.0 km/h
23
23.0°
↑
20.0 km/h
23.0°
↑
19.0 km/h
1
23.0°
↑
21.0 km/h
2
23.0°
↑
22.0 km/h
3
23.0°
↑
23.0 km/h
4
24.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in São Filipe, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.25 µg/m³ |
| PM10: | 236.05 µg/m³ |