Thời tiết tại Assomada, Cape Verde 🇨🇻
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Assomada, Cape Verde vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
24.3°C
22.4°C
19.8°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
22.1°C
20.1°C
74%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.9°C
21.9°C
19.6°C
73%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
24.6°C
21.2°C
19.3°C
72%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
23.9°C
21.5°C
19.3°C
69%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
23.3°C
21.7°C
19.2°C
68%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
24.1°C
21.5°C
19.1°C
70%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
23.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
6
20.0°
↑
20.0 km/h
7
20.0°
↑
19.0 km/h
8
20.0°
↑
18.0 km/h
9
20.0°
↑
18.0 km/h
10
20.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
24.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
23.0°
↑
20.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assomada, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |