Thời tiết tại Assomada, Cape Verde 🇨🇻
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Assomada, Cape Verde vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.5°C
19.2°C
18.8°C
79%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:49 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
19.4°C
19.1°C
18.7°C
79%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
19.9°C
19.2°C
18.6°C
80%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Có mây
20.0°C
19.4°C
18.9°C
79%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
19.7°C
19.1°C
18.5°C
79%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Có mây
19.8°C
19.2°C
18.8°C
80%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
19.3°C
18.7°C
83%
23.8 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 10, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
22
19.0°
↑
32.0 km/h
23
19.0°
↑
32.0 km/h
19.0°
↑
32.0 km/h
1
19.0°
↑
31.0 km/h
2
19.0°
↑
30.0 km/h
3
19.0°
↑
28.0 km/h
4
19.0°
↑
30.0 km/h
5
19.0°
↑
30.0 km/h
6
19.0°
↑
29.0 km/h
7
19.0°
↑
28.0 km/h
8
19.0°
↑
27.0 km/h
9
19.0°
↑
31.0 km/h
10
19.0°
↑
29.0 km/h
11
19.0°
↑
31.0 km/h
12
19.0°
↑
30.0 km/h
13
19.0°
↑
31.0 km/h
14
19.0°
↑
29.0 km/h
15
19.0°
↑
29.0 km/h
16
19.0°
↑
31.0 km/h
17
19.0°
↑
30.0 km/h
18
19.0°
↑
30.0 km/h
19
19.0°
↑
30.0 km/h
20
19.0°
↑
30.0 km/h
21
19.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assomada, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |