Thời tiết tại Assomada, Cape Verde 🇨🇻
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Assomada, Cape Verde vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
19.8°C
19.2°C
85%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
19.6°C
19.0°C
85%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
19.5°C
18.9°C
81%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
19.3°C
18.9°C
82%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.6°C
18.9°C
18.6°C
81%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
19.7°C
19.2°C
18.8°C
83%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.8°C
19.3°C
18.8°C
83%
28.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 03, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
23
20.0°
↑
18.0 km/h
20.0°
↑
15.0 km/h
1
19.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
15.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
19.0°
↑
14.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
19.0°
↑
16.0 km/h
9
20.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
17.0 km/h
11
20.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
19.0 km/h
13
20.0°
↑
21.0 km/h
14
20.0°
↑
24.0 km/h
15
20.0°
↑
25.0 km/h
16
21.0°
↑
26.0 km/h
17
20.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
25.0 km/h
19
20.0°
↑
22.0 km/h
20
20.0°
↑
21.0 km/h
21
20.0°
↑
21.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assomada, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.65 µg/m³ |
| PM10: | 127.95 µg/m³ |