Thời tiết tại Assomada, Cape Verde 🇨🇻
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Assomada, Cape Verde vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
19.8°C
19.2°C
85%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
19.8°C
19.3°C
84%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
19.9°C
19.3°C
83%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
19.8°C
19.2°C
82%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.3°C
19.6°C
19.2°C
81%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
19.7°C
19.4°C
82%
31.3 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.1°C
19.7°C
19.4°C
85%
33.1 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Assomada, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 03, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
19.0°
↑
17.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
4
19.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
19.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
16.0 km/h
8
20.0°
↑
18.0 km/h
9
20.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
20.0 km/h
11
20.0°
↑
21.0 km/h
12
20.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
20.0 km/h
16
20.0°
↑
21.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
19.0 km/h
19
20.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Assomada, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 69.55 µg/m³ |