Thời tiết tại Espargos, Cape Verde 🇨🇻
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Espargos, Cape Verde vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Espargos, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
20.2°C
19.6°C
77%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.7°C
21.1°C
20.5°C
78%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
21.2°C
20.7°C
76%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
20.7°C
20.3°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
20.4°C
20.1°C
80%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
21.0°C
20.6°C
20.2°C
82%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
20.8°C
20.5°C
84%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Espargos, Cape Verde 🇨🇻
Monday, February 16, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
2
20.0°
↑
29.0 km/h
3
20.0°
↑
24.0 km/h
4
20.0°
↑
30.0 km/h
5
20.0°
↑
24.0 km/h
6
20.0°
↑
23.0 km/h
7
20.0°
↑
26.0 km/h
8
20.0°
↑
26.0 km/h
9
20.0°
↑
27.0 km/h
10
20.0°
↑
26.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
20.0°
↑
23.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
21.0°
↑
21.0 km/h
19
21.0°
↑
20.0 km/h
20
20.0°
↑
22.0 km/h
21
20.0°
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
24.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Espargos, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.45 µg/m³ |
| PM10: | 262.55 µg/m³ |