Thời tiết tại Praia, Cape Verde 🇨🇻
31.3°C
cảm giác như 38.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Praia, Cape Verde vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Praia, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
22.6°C
21.0°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
23.0°C
21.3°C
79%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
22.8°C
21.3°C
77%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
22.8°C
21.0°C
77%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
22.5°C
20.9°C
78%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
21.6°C
20.7°C
79%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
22.2°C
20.8°C
79%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Praia, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
22.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
16.0 km/h
3
21.0°
↑
15.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
24.0°
↑
24.0 km/h
13
24.0°
↑
24.0 km/h
14
24.0°
↑
24.0 km/h
15
24.0°
↑
21.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praia, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 67.95 µg/m³ |