Thời tiết tại Praia, Cape Verde 🇨🇻
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Praia, Cape Verde vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Praia, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
22.4°C
21.2°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
22.0°C
21.0°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
21.9°C
20.6°C
76%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
21.5°C
20.4°C
74%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
20.9°C
19.5°C
75%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
07:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
22.2°C
21.4°C
20.8°C
67%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
22.0°C
20.8°C
20.0°C
68%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Praia, Cape Verde 🇨🇻
Friday, January 02, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
15.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
14
24.0°
↑
22.0 km/h
15
24.0°
↑
24.0 km/h
16
23.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
22.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
19.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Praia, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.55 µg/m³ |