Thời tiết tại Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Porto Novo, Cape Verde vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
21.1°C
20.6°C
81%
28.1 kph
0.0 mm
11.0
06:34 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
21.4°C
21.1°C
82%
28.8 kph
0.0 mm
11.0
06:33 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
22.1°C
21.5°C
21.1°C
83%
26.6 kph
0.0 mm
11.0
06:32 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
21.4°C
20.9°C
81%
30.2 kph
0.0 mm
10.0
06:31 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
21.4°C
20.9°C
79%
38.9 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
21.7°C
21.1°C
20.8°C
80%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
06:30 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
21.1°C
20.6°C
79%
39.2 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
1
21.0°
↑
23.0 km/h
2
21.0°
↑
23.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
21.0 km/h
5
21.0°
↑
20.0 km/h
6
21.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
8
21.0°
↑
22.0 km/h
9
21.0°
↑
25.0 km/h
10
21.0°
↑
27.0 km/h
11
21.0°
↑
27.0 km/h
12
21.0°
↑
27.0 km/h
13
21.0°
↑
28.0 km/h
14
21.0°
↑
28.0 km/h
15
21.0°
↑
27.0 km/h
16
22.0°
↑
25.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
22.0°
↑
26.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
26.0 km/h
21
21.0°
↑
25.0 km/h
22
21.0°
↑
22.0 km/h
23
21.0°
↑
20.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 46.65 µg/m³ |