Thời tiết tại Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Porto Novo, Cape Verde vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
20.2°C
19.2°C
76%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
21.8°C
20.6°C
68%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
22.3°C
21.6°C
61%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
21.7°C
20.8°C
65%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
21.1°C
20.4°C
71%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
22.2°C
21.5°C
20.6°C
73%
29.9 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
21.9°C
20.9°C
75%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻
Monday, February 16, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
5
19.0°
↑
29.0 km/h
6
19.0°
↑
29.0 km/h
7
19.0°
↑
29.0 km/h
8
20.0°
↑
28.0 km/h
9
20.0°
↑
28.0 km/h
10
20.0°
↑
28.0 km/h
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
21.0°
↑
30.0 km/h
13
21.0°
↑
31.0 km/h
14
21.0°
↑
30.0 km/h
15
21.0°
↑
29.0 km/h
16
21.0°
↑
29.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
21.0°
↑
27.0 km/h
19
21.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
25.0 km/h
21
20.0°
↑
26.0 km/h
22
20.0°
↑
25.0 km/h
23
20.0°
↑
24.0 km/h
21.0°
↑
24.0 km/h
1
21.0°
↑
22.0 km/h
2
21.0°
↑
23.0 km/h
3
21.0°
↑
24.0 km/h
4
21.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto Novo, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.65 µg/m³ |
| PM10: | 222.95 µg/m³ |