Thời tiết tại Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mindelo, Cape Verde vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
21.8°C
21.1°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
21.8°C
21.3°C
78%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
21.9°C
21.4°C
78%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.3°C
21.5°C
20.7°C
76%
28.1 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
21.7°C
21.0°C
20.2°C
74%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
20.9°C
20.1°C
77%
30.2 kph
0.2 mm
5.0
07:11 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
20.7°C
19.8°C
71%
33.5 kph
0.3 mm
5.0
07:11 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
↑
24.0 km/h
20
22.0°
↑
23.0 km/h
21
21.0°
↑
22.0 km/h
22
22.0°
↑
19.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
19.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
15.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
19.0 km/h
14
22.0°
↑
20.0 km/h
15
22.0°
↑
21.0 km/h
16
22.0°
↑
21.0 km/h
17
22.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mindelo, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |