Thời tiết tại Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mindelo, Cape Verde vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 35.3 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Có mây
21.2°C
20.8°C
20.3°C
76%
37.8 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
20.9°C
20.3°C
78%
36.7 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Có mây
21.4°C
20.8°C
20.3°C
76%
36.4 kph
0.1 mm
3.0
06:26 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
20.7°C
20.0°C
76%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
20.7°C
20.3°C
78%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
21.2°C
20.4°C
79%
28.8 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
06:56 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
21.6°C
20.8°C
79%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
06:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mindelo, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 10, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
23
21.0°
↑
36.0 km/h
20.0°
↑
36.0 km/h
1
20.0°
↑
33.0 km/h
2
20.0°
↑
32.0 km/h
3
20.0°
↑
33.0 km/h
4
20.0°
↑
34.0 km/h
5
20.0°
↑
32.0 km/h
6
20.0°
↑
31.0 km/h
7
20.0°
↑
32.0 km/h
8
20.0°
↑
34.0 km/h
9
21.0°
↑
35.0 km/h
10
21.0°
↑
36.0 km/h
11
21.0°
↑
38.0 km/h
12
21.0°
↑
37.0 km/h
13
21.0°
↑
36.0 km/h
14
21.0°
↑
37.0 km/h
15
21.0°
↑
37.0 km/h
16
21.0°
↑
36.0 km/h
17
21.0°
↑
34.0 km/h
18
21.0°
↑
32.0 km/h
19
21.0°
↑
32.0 km/h
20
21.0°
↑
34.0 km/h
21
21.0°
↑
33.0 km/h
22
21.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mindelo, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |