Thời tiết tại Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
24.4°C
cảm giác như 25.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Santa Cruz, Cape Verde vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
22.2°C
19.8°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
22.5°C
20.5°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
21.8°C
19.7°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
21.4°C
19.3°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
22.0°C
19.8°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
22.3°C
20.3°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
22.4°C
20.5°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
10
24.0°
↑
19.0 km/h
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
25.0°
↑
22.0 km/h
13
25.0°
↑
22.0 km/h
14
25.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
25.0°
↑
23.0 km/h
17
24.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
18.0 km/h
23
21.0°
↑
18.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
1
21.0°
↑
16.0 km/h
2
21.0°
↑
18.0 km/h
3
21.0°
↑
18.0 km/h
4
21.0°
↑
18.0 km/h
5
21.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.45 µg/m³ |
| PM10: | 173.15 µg/m³ |