Thời tiết tại Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Santa Cruz, Cape Verde vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
22.1°C
20.6°C
79%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
22.4°C
20.9°C
80%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
22.9°C
21.0°C
78%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
22.9°C
21.3°C
76%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
22.8°C
20.9°C
77%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
22.3°C
21.0°C
79%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
22.1°C
20.9°C
78%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
Wednesday, April 01, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
21.0°
↑
19.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
21.0°
↑
17.0 km/h
2
21.0°
↑
16.0 km/h
3
21.0°
↑
16.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
19.0 km/h
6
21.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
8
22.0°
↑
21.0 km/h
9
22.0°
↑
21.0 km/h
10
23.0°
↑
22.0 km/h
11
24.0°
↑
20.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
24.0°
↑
25.0 km/h
14
24.0°
↑
25.0 km/h
15
24.0°
↑
22.0 km/h
16
24.0°
↑
21.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 47.75 µg/m³ |