Thời tiết tại Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
24.2°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Cruz, Cape Verde vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
21.3°C
20.4°C
77%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:47 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
21.3°C
20.2°C
76%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:48 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
23.0°C
21.5°C
20.1°C
76%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
21.4°C
20.4°C
77%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
21.4°C
19.8°C
75%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
21.3°C
20.3°C
78%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
22.1°C
20.2°C
76%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 10, 2026
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
19
21.0°
↑
31.0 km/h
20
21.0°
↑
29.0 km/h
21
21.0°
↑
28.0 km/h
22
21.0°
↑
28.0 km/h
23
21.0°
↑
27.0 km/h
21.0°
↑
26.0 km/h
1
21.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
24.0 km/h
3
20.0°
↑
26.0 km/h
4
20.0°
↑
26.0 km/h
5
20.0°
↑
26.0 km/h
6
20.0°
↑
26.0 km/h
7
20.0°
↑
24.0 km/h
8
21.0°
↑
26.0 km/h
9
22.0°
↑
26.0 km/h
10
22.0°
↑
28.0 km/h
11
22.0°
↑
32.0 km/h
12
23.0°
↑
31.0 km/h
13
23.0°
↑
32.0 km/h
14
23.0°
↑
31.0 km/h
15
22.0°
↑
32.0 km/h
16
22.0°
↑
31.0 km/h
17
22.0°
↑
30.0 km/h
18
22.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Cruz, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |