Thời tiết tại Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Maria, Cape Verde vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
20.5°C
20.4°C
20.2°C
79%
38.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều mây
20.5°C
20.4°C
20.2°C
79%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều mây
20.8°C
20.6°C
20.3°C
82%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Có mây
20.6°C
20.4°C
20.2°C
80%
38.9 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
20.8°C
20.4°C
20.0°C
80%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
20.5°C
20.4°C
81%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
20.8°C
20.4°C
85%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 10, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
22
20.0°
↑
34.0 km/h
23
20.0°
↑
33.0 km/h
20.0°
↑
34.0 km/h
1
20.0°
↑
36.0 km/h
2
20.0°
↑
35.0 km/h
3
20.0°
↑
35.0 km/h
4
20.0°
↑
35.0 km/h
5
20.0°
↑
34.0 km/h
6
20.0°
↑
35.0 km/h
7
20.0°
↑
35.0 km/h
8
20.0°
↑
37.0 km/h
9
20.0°
↑
37.0 km/h
10
20.0°
↑
37.0 km/h
11
20.0°
↑
34.0 km/h
12
20.0°
↑
32.0 km/h
13
20.0°
↑
34.0 km/h
14
20.0°
↑
34.0 km/h
15
20.0°
↑
32.0 km/h
16
20.0°
↑
32.0 km/h
17
20.0°
↑
31.0 km/h
18
20.0°
↑
32.0 km/h
19
20.0°
↑
31.0 km/h
20
20.0°
↑
30.0 km/h
21
20.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |