Thời tiết tại Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
24.0°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santa Maria, Cape Verde vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
22.8°C
22.5°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
22.3°C
22.0°C
78%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
22.6°C
22.4°C
22.1°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.2°C
22.1°C
22.0°C
74%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
22.0°C
21.6°C
21.3°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
21.9°C
21.6°C
72%
28.1 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
21.3°C
20.4°C
70%
36.0 kph
0.2 mm
5.0
07:02 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
11
23.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
15.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
20.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
18.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
22.0°
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
14.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santa Maria, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.25 µg/m³ |