Thời tiết tại Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sal Rei, Cape Verde vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
20.3°C
19.2°C
82%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
20.6°C
19.4°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
20.6°C
19.6°C
78%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
20.6°C
19.5°C
80%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.8°C
20.2°C
19.5°C
79%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
20.2°C
19.4°C
77%
35.6 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
21.4°C
20.2°C
19.4°C
80%
37.1 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
2
19.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
19.0 km/h
4
19.0°
↑
21.0 km/h
5
19.0°
↑
24.0 km/h
6
19.0°
↑
23.0 km/h
7
19.0°
↑
22.0 km/h
8
20.0°
↑
24.0 km/h
9
20.0°
↑
22.0 km/h
10
21.0°
↑
20.0 km/h
11
21.0°
↑
25.0 km/h
12
21.0°
↑
25.0 km/h
13
22.0°
↑
24.0 km/h
14
22.0°
↑
24.0 km/h
15
22.0°
↑
23.0 km/h
16
22.0°
↑
23.0 km/h
17
21.0°
↑
22.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
21.0 km/h
20
20.0°
↑
21.0 km/h
21
20.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
20.0 km/h
23
20.0°
↑
20.0 km/h
20.0°
↑
19.0 km/h
1
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.76 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.86 µg/m³ |
| SO2: | 1.06 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.16 µg/m³ |
| PM10: | 58.16 µg/m³ |