Thời tiết tại Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
26.0°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sal Rei, Cape Verde vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
23.6°C
21.3°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
23.1°C
20.6°C
75%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
22.9°C
20.5°C
76%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
22.6°C
20.5°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
22.7°C
22.1°C
19.9°C
72%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
21.5°C
22.1°C
20.1°C
72%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
07:01 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
21.3°C
19.8°C
69%
33.8 kph
0.1 mm
5.0
07:01 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
24.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 110.76 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.06 µg/m³ |
| SO2: | 1.26 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.06 µg/m³ |
| PM10: | 39.76 µg/m³ |