Thời tiết tại Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sal Rei, Cape Verde vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
19.3°C
18.0°C
74%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
21.2°C
19.0°C
73%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
21.7°C
19.9°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
20.4°C
18.9°C
71%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
19.3°C
18.3°C
78%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
20.0°C
18.6°C
78%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
20.5°C
19.7°C
79%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
Monday, February 16, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
5
18.0°
↑
29.0 km/h
6
18.0°
↑
28.0 km/h
7
18.0°
↑
27.0 km/h
8
19.0°
↑
26.0 km/h
9
19.0°
↑
26.0 km/h
10
20.0°
↑
24.0 km/h
11
20.0°
↑
22.0 km/h
12
21.0°
↑
22.0 km/h
13
21.0°
↑
23.0 km/h
14
21.0°
↑
24.0 km/h
15
21.0°
↑
24.0 km/h
16
21.0°
↑
26.0 km/h
17
20.0°
↑
25.0 km/h
18
20.0°
↑
23.0 km/h
19
20.0°
↑
23.0 km/h
20
19.0°
↑
20.0 km/h
21
19.0°
↑
20.0 km/h
22
19.0°
↑
20.0 km/h
23
19.0°
↑
21.0 km/h
19.0°
↑
21.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
19.0°
↑
21.0 km/h
3
19.0°
↑
21.0 km/h
4
20.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 135.76 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.86 µg/m³ |
| SO2: | 1.16 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.76 µg/m³ |
| PM10: | 228.96 µg/m³ |