Thời tiết tại Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sal Rei, Cape Verde vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
20.1°C
19.2°C
18.6°C
78%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
20.1°C
19.2°C
18.6°C
77%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
19.4°C
18.6°C
79%
36.7 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
19.4°C
18.7°C
78%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
19.4°C
18.4°C
77%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
19.4°C
18.7°C
79%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
19.8°C
18.7°C
82%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻
Friday, April 10, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
22
19.0°
↑
34.0 km/h
23
19.0°
↑
34.0 km/h
19.0°
↑
33.0 km/h
1
19.0°
↑
34.0 km/h
2
19.0°
↑
32.0 km/h
3
19.0°
↑
32.0 km/h
4
19.0°
↑
31.0 km/h
5
19.0°
↑
33.0 km/h
6
19.0°
↑
34.0 km/h
7
19.0°
↑
34.0 km/h
8
19.0°
↑
36.0 km/h
9
19.0°
↑
34.0 km/h
10
20.0°
↑
35.0 km/h
11
20.0°
↑
35.0 km/h
12
20.0°
↑
35.0 km/h
13
20.0°
↑
35.0 km/h
14
20.0°
↑
35.0 km/h
15
20.0°
↑
34.0 km/h
16
20.0°
↑
33.0 km/h
17
20.0°
↑
34.0 km/h
18
19.0°
↑
33.0 km/h
19
19.0°
↑
31.0 km/h
20
19.0°
↑
32.0 km/h
21
19.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sal Rei, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.76 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.86 µg/m³ |
| SO2: | 1.06 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.86 µg/m³ |
| PM10: | 17.16 µg/m³ |