Thời tiết tại Pedra Badejo, Cape Verde 🇨🇻
27.2°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pedra Badejo, Cape Verde vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pedra Badejo, Cape Verde 🇨🇻
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
23.9°C
21.9°C
20.4°C
75%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
22.1°C
20.4°C
75%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:49 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
22.0°C
20.4°C
77%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
22.0°C
20.6°C
77%
27.0 kph
0.7 mm
3.0
06:17 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
21.9°C
20.5°C
78%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
21.8°C
20.5°C
78%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
21.7°C
20.4°C
76%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pedra Badejo, Cape Verde 🇨🇻
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
14
24.0°
↑
23.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
23.0°
↑
25.0 km/h
17
23.0°
↑
23.0 km/h
18
22.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
22.0°
↑
22.0 km/h
21
21.0°
↑
22.0 km/h
22
21.0°
↑
22.0 km/h
23
21.0°
↑
20.0 km/h
21.0°
↑
22.0 km/h
1
21.0°
↑
20.0 km/h
2
21.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
21.0 km/h
8
22.0°
↑
21.0 km/h
9
23.0°
↑
21.0 km/h
10
23.0°
↑
20.0 km/h
11
24.0°
↑
23.0 km/h
12
24.0°
↑
24.0 km/h
13
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pedra Badejo, Cape Verde 🇨🇻 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 99.55 µg/m³ |