Nhiệt độ trung bình tại Thành Đô
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Thành Đô dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
18.0°C
Cao nhất trung bình năm
22.0°C
Thấp nhất trung bình năm
14.7°C
Cao kỷ lục
39°C
Thấp kỷ lục
-3°C
Lượng mưa năm
1233 mm
Số ngày mưa
136
Số giờ nắng
3.0h/ngày
Độ ẩm
66%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Thành Đô
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Thành Đô
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Thành Đô
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Thành Đô
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 11°C | 4°C | 13 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 14°C | 6°C | 20 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 19°C | 11°C | 41 mm | 3.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 24°C | 15°C | 90 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 27°C | 19°C | 93 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 30°C | 22°C | 109 mm | 3.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 31°C | 23°C | 313 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 31°C | 24°C | 326 mm | 2.2h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 26°C | 20°C | 134 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 21°C | 16°C | 60 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 17°C | 11°C | 19 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 12°C | 6°C | 15 mm | 3.4h |