Thời tiết tại Warwick Camp, Bermuda 🇧🇲
13.7°C
cảm giác như 11.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Warwick Camp, Bermuda vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Warwick Camp, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
U ám
13.7°C
13.1°C
12.4°C
65%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.4°C
15.2°C
13.8°C
75%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
18.6°C
17.7°C
15.9°C
88%
43.6 kph
38.9 mm
1.0
06:59 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
18.0°C
16.6°C
15.5°C
68%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
17.9°C
17.3°C
80%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
17.7°C
17.2°C
73%
40.3 kph
0.2 mm
4.0
06:56 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
18.3°C
17.1°C
79%
54.4 kph
0.1 mm
4.0
06:55 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Warwick Camp, Bermuda 🇧🇲
Saturday, February 14, 2026
15.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
10.0°C
20
14.0°
↑
33.0 km/h
21
14.0°
↑
31.0 km/h
22
14.0°
↑
30.0 km/h
23
13.0°
↑
27.0 km/h
13.0°
↑
28.0 km/h
1
13.0°
↑
31.0 km/h
2
13.0°
↑
26.0 km/h
3
13.0°
↑
25.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
20.0 km/h
6
12.0°
↑
19.0 km/h
7
12.0°
↑
18.0 km/h
8
12.0°
↑
16.0 km/h
9
12.0°
↑
17.0 km/h
10
13.0°
↑
19.0 km/h
11
13.0°
↑
17.0 km/h
12
13.0°
↑
16.0 km/h
13
13.0°
↑
16.0 km/h
14
13.0°
↑
17.0 km/h
15
13.0°
↑
17.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
↑
17.0 km/h
18
14.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Warwick Camp, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.75 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |