Thời tiết tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, Bermuda vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
18.6°C
18.2°C
78%
34.9 kph
3.7 mm
1.0
07:21 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
19.4°C
18.8°C
78%
27.4 kph
3.6 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
19.7°C
19.0°C
82%
50.4 kph
0.2 mm
1.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
16.3°C
15.4°C
67%
37.8 kph
0.7 mm
0.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
16.0°C
15.8°C
15.5°C
59%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
07:21 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
17.7°C
17.2°C
16.4°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
19.2°C
18.6°C
75%
26.6 kph
0.5 mm
4.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamilton, Bermuda 🇧🇲
Thursday, January 01, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
22
19.0°
↑
33.0 km/h
23
19.0°
↑
31.0 km/h
19.0°
↑
31.0 km/h
1
19.0°
↑
33.0 km/h
2
19.0°
3.7 mm
↑
35.0 km/h
3
19.0°
↑
33.0 km/h
4
19.0°
↑
32.0 km/h
5
19.0°
↑
27.0 km/h
6
19.0°
↑
27.0 km/h
7
19.0°
↑
26.0 km/h
8
18.0°
↑
21.0 km/h
9
18.0°
↑
17.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
18.0°
↑
14.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
22.0 km/h
20
19.0°
↑
24.0 km/h
21
19.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.75 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |