Thời tiết tại Hamilton, Bermuda 🇧🇲
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, Bermuda vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 39.6 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 12. thg 1
U ám
20.0°C
17.9°C
16.3°C
78%
43.9 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
U ám
16.5°C
15.7°C
14.8°C
83%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
19.4°C
18.7°C
17.1°C
86%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
21.2°C
21.0°C
20.5°C
91%
50.8 kph
6.5 mm
1.0
07:21 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
20.0°C
16.4°C
82%
66.2 kph
3.1 mm
0.0
07:20 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều mây
17.4°C
17.1°C
16.5°C
56%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
20.0°C
18.2°C
86%
49.0 kph
0.3 mm
5.0
07:20 AM
05:39 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Hamilton, Bermuda 🇧🇲
Monday, January 12, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
5
20.0°
↑
38.0 km/h
6
20.0°
↑
37.0 km/h
7
19.0°
↑
44.0 km/h
8
18.0°
↑
44.0 km/h
9
18.0°
↑
36.0 km/h
10
18.0°
↑
30.0 km/h
11
18.0°
↑
26.0 km/h
12
17.0°
↑
23.0 km/h
13
17.0°
↑
22.0 km/h
14
17.0°
↑
23.0 km/h
15
17.0°
↑
24.0 km/h
16
17.0°
↑
25.0 km/h
17
17.0°
↑
24.0 km/h
18
17.0°
↑
24.0 km/h
19
16.0°
↑
23.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
15.0 km/h
16.0°
↑
15.0 km/h
1
16.0°
↑
13.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
13.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.75 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |