Thời tiết tại Saint George, Bermuda 🇧🇲
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint George, Bermuda vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint George, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
20.1°C
19.5°C
18.5°C
91%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
21.0°C
20.0°C
18.8°C
95%
56.9 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
20.9°C
18.5°C
15.3°C
81%
68.0 kph
26.9 mm
0.0
07:20 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
17.8°C
17.2°C
15.5°C
69%
26.6 kph
0.1 mm
0.0
07:20 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
21.0°C
20.3°C
19.2°C
90%
39.6 kph
8.3 mm
5.0
07:20 AM
05:39 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
18.6°C
17.3°C
75%
43.2 kph
2.7 mm
4.0
07:20 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
17.7°C
17.2°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saint George, Bermuda 🇧🇲
Tuesday, January 13, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
21
18.0°
↑
16.0 km/h
22
18.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
16.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
19.0°
↑
22.0 km/h
2
19.0°
↑
24.0 km/h
3
19.0°
↑
23.0 km/h
4
19.0°
↑
22.0 km/h
5
19.0°
↑
23.0 km/h
6
20.0°
↑
24.0 km/h
7
20.0°
↑
24.0 km/h
8
20.0°
↑
24.0 km/h
9
20.0°
↑
24.0 km/h
10
20.0°
↑
22.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
20.0°
↑
17.0 km/h
14
20.0°
↑
18.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
19.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
21.0 km/h
19
20.0°
↑
22.0 km/h
20
19.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint George, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.75 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |