Thời tiết tại Scotts Hill, Bermuda 🇧🇲
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Scotts Hill, Bermuda vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Scotts Hill, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
18.6°C
17.0°C
14.5°C
76%
61.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
16.8°C
16.5°C
15.5°C
75%
46.1 kph
7.0 mm
1.0
06:59 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
15.8°C
15.3°C
14.8°C
70%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.9°C
15.9°C
80%
37.1 kph
0.3 mm
0.0
06:57 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
18.6°C
18.2°C
88%
36.0 kph
0.7 mm
4.0
06:56 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
19.1°C
18.5°C
17.5°C
86%
40.3 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
17.7°C
17.6°C
17.2°C
75%
32.4 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Scotts Hill, Bermuda 🇧🇲
Monday, February 16, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
5
15.0°
↑
29.0 km/h
6
16.0°
↑
30.0 km/h
7
16.0°
↑
34.0 km/h
8
17.0°
↑
35.0 km/h
9
17.0°
↑
37.0 km/h
10
17.0°
↑
41.0 km/h
11
17.0°
↑
42.0 km/h
12
18.0°
↑
43.0 km/h
13
18.0°
↑
46.0 km/h
14
18.0°
↑
48.0 km/h
15
18.0°
↑
49.0 km/h
16
18.0°
↑
51.0 km/h
17
18.0°
↑
54.0 km/h
18
19.0°
↑
57.0 km/h
19
19.0°
↑
59.0 km/h
20
19.0°
↑
62.0 km/h
21
19.0°
↑
54.0 km/h
22
19.0°
↑
54.0 km/h
23
19.0°
↑
49.0 km/h
19.0°
↑
46.0 km/h
1
18.0°
↑
44.0 km/h
2
18.0°
4.0 mm
↑
42.0 km/h
3
18.0°
2.0 mm
↑
42.0 km/h
4
17.0°
1.0 mm
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Scotts Hill, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.75 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |