Thời tiết tại Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sunnyside, Bermuda vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
20.2°C
19.7°C
19.3°C
80%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
20.4°C
19.8°C
19.0°C
85%
52.6 kph
19.4 mm
1.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
15.9°C
14.9°C
74%
36.7 kph
1.9 mm
0.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
16.2°C
15.4°C
62%
22.7 kph
1.6 mm
0.0
07:21 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.5°C
16.5°C
60%
21.2 kph
0.1 mm
4.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
19.4°C
19.0°C
81%
24.8 kph
1.3 mm
4.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
18.6°C
18.5°C
18.2°C
68%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
Friday, January 02, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
21
20.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
28.0 km/h
23
20.0°
↑
28.0 km/h
20.0°
↑
31.0 km/h
1
20.0°
↑
32.0 km/h
2
20.0°
↑
34.0 km/h
3
20.0°
↑
29.0 km/h
4
20.0°
↑
29.0 km/h
5
20.0°
↑
27.0 km/h
6
20.0°
↑
23.0 km/h
7
20.0°
↑
23.0 km/h
8
20.0°
↑
22.0 km/h
9
20.0°
↑
20.0 km/h
10
20.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
20.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
↑
19.0 km/h
15
20.0°
↑
16.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunnyside, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.75 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |