Thời tiết tại Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sunnyside, Bermuda vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
U ám
17.8°C
17.1°C
16.0°C
88%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
17.0°C
16.8°C
16.4°C
84%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều mây
18.0°C
17.4°C
16.5°C
84%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
20.3°C
18.2°C
75%
23.0 kph
0.3 mm
2.0
07:01 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
20.4°C
19.8°C
88%
34.6 kph
1.3 mm
0.0
06:59 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
20.4°C
19.4°C
92%
36.4 kph
1.0 mm
5.0
06:58 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
18.4°C
17.8°C
91%
61.6 kph
17.1 mm
4.0
06:57 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sunnyside, Bermuda 🇧🇲
Friday, April 03, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
6
16.0°
↑
18.0 km/h
7
16.0°
↑
18.0 km/h
8
17.0°
↑
18.0 km/h
9
17.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
↑
19.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
17.0°
↑
19.0 km/h
13
17.0°
↑
19.0 km/h
14
17.0°
↑
19.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
17.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
17.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
17.0 km/h
22
17.0°
↑
16.0 km/h
23
17.0°
↑
16.0 km/h
17.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunnyside, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.75 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |