Thời tiết tại Tucker’s Town, Bermuda 🇧🇲
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tucker’s Town, Bermuda vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tucker’s Town, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
20.0°C
19.3°C
94%
23.4 kph
2.7 mm
2.0
06:59 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.4°C
20.1°C
19.2°C
96%
58.0 kph
28.2 mm
1.0
06:58 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.0°C
19.5°C
19.0°C
97%
43.9 kph
24.4 mm
2.0
06:57 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
21.0°C
20.6°C
19.5°C
91%
29.9 kph
8.3 mm
1.0
06:56 AM
07:45 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
20.6°C
19.6°C
89%
35.3 kph
6.9 mm
0.0
06:54 AM
07:46 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
19.7°C
19.4°C
19.2°C
71%
34.9 kph
0.1 mm
5.0
06:53 AM
07:47 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Có mây
18.8°C
18.7°C
18.1°C
68%
36.4 kph
0.1 mm
5.0
06:52 AM
07:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tucker’s Town, Bermuda 🇧🇲
Tuesday, April 07, 2026
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
20.0°
1.4 mm
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
17.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
18.0 km/h
14
20.0°
1.3 mm
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
23.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
20.0°
↑
23.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
20.0 km/h
20
20.0°
↑
20.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
20.0°
↑
21.0 km/h
23
20.0°
↑
21.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
15.0 km/h
5
20.0°
↑
15.0 km/h
6
20.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tucker’s Town, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.75 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |